.הזמנה, פרטים מלאים והרשמה מופיעים בדף הפסטיבל (בקישור המודגש בצהוב למטה) ליצירת קשר (וואטסאפ בלבד) - פז אבינרי 058-4577220Dov Porat Memorial 2026 - Rapid B | Ban Tổ chức | IO & IA Avineri, Paz [2815052] |
| Liên đoàn | Israel ( ISR ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IO & IA Avineri, Paz [2815052] |
| Tổng trọng tài | IO & IA Avineri, Paz [2815052] |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 20 min/game + 5 sec/move |
| Địa điểm | Einstein 16, Ramat Gan |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 499567 |
| Ngày | 2026/09/30 đến 2026/10/01 |
| Rating trung bình / Average age | 1773 / 23 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 01.10.2026 21:04:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)
| Giải/ Nội dung | Rapid U8, Rapid U10, Rapid U12, Rapid U14, Rapid U18, Blitz U18, Bughouse U18, Rapid Over 2000, Rapid 1500-2100, Rapid Under 1600, Open Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, דף הפסטיבל, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 90 | | Bleicher, Tamir | 1524 | ISR | | | | | | miễn đấu | | | |
| 35 | | Cohen, Ziv | 1823 | ISR | | | | | | | | * | * |
| 69 | | Damari, Michael | 1647 | ISR | | | | | | | | | miễn đấu |
| 18 | | Darhi, Yuval | 1915 | ISR | | | | | | | | * | * |
| 85 | | Dayan, Shai | 1556 | ISR | | | | | | | | miễn đấu | |
| 47 | | Levi, Yoel | 1780 | ISR | | | | | | | | | 0F |
| 55 | | Nachmias, Moshe | 1739 | ISR | | | | | | | miễn đấu | | |
| 11 | | Uritsky, Eli | 1951 | ISR | | | | | 0F | * | * | * | * |
|
|
|
|