.ההרשמה נסגרה. הזמנה ופרטים מלאים מופיעים בדף הפסטיבל (בקישור המודגש בצהוב למטה) ליצירת קשר (וואטסאפ בלבד) - פז אבינרי 058-4577220Dov Porat Memorial 2026 - Open Blitz | Ban Tổ chức | IO & IA Avineri, Paz [2815052] |
| Liên đoàn | Israel ( ISR ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IO & IA Avineri, Paz [2815052] |
| Tổng trọng tài | IO & IA Avineri, Paz [2815052] |
| Trọng tài | Sobel, Ido [2816970]; Gigi, Elad [2851229]; Gal, Yoav [2834065]; |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 4 min/game + 2 sec/move |
| Địa điểm | Einstein 16, Ramat Gan |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 499573 |
| Ngày | 2026/10/02 |
| Rating trung bình / Average age | 1898 / 23 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 02.10.2026 12:46:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)
| Giải/ Nội dung | Rapid U8, Rapid U10, Rapid U12, Rapid U14, Rapid U18, Blitz U18, Bughouse U18, Rapid Over 2000, Rapid 1500-2100, Rapid Under 1600, Open Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, דף הפסטיבל, Photos, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 | V10 | V11 |
| 125 | | Bar Sinai, Jonathan | 1272 | ISR | | | | | | | | | miễn đấu | | |
| 91 | | Carmeli, Orel | 1643 | ISR | | | | | | | * | * | * | * | * |
| 116 | | Davidi, Idan | 1404 | ISR | | | | | | | | | | | miễn đấu |
| 111 | | Derech, Tomer | 1460 | ISR | | | | | | | 0F | | | | |
| 28 | CM | Duchan, Yoav | 2244 | ISR | * | | | | | | | | | | |
| 122 | | Epstein, Itay | 1298 | ISR | | | | | | | | miễn đấu | | | |
| 120 | | Goldshmid, Ariel | 1380 | ISR | | 0F | | | | | | | | | |
| 126 | | Gorelik, Idan | 1254 | ISR | | | | | | | | | | miễn đấu | |
| 121 | | Shteynbuk, Sam Samuel | 1373 | ISR | | | | | | | miễn đấu | | | | |
| 9 | GM | Tzidkiya, Yeshaayahu | 2465 | ISR | * | | | | | | | | | | |
| 117 | | Zitoon, Orel | 1401 | ISR | | 0F | | | | | | | | | |
|
|
|
|