Please visit the organiser's website to register for the Emalahleni Spring Open. Registration opens on the 1st of August 2026. R55 000 Prize fund Guaranteed!!Emalahleni Spring Open 2026 Under 9| Ban Tổ chức | Emalahleni Chess Academy |
| Liên đoàn | South Africa ( RSA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Fortune Macassa |
| Tổng trọng tài | Bhila, Eddie 14323672 |
| Trọng tài | Masemola, Steven 14339013; Bhila, Lindokuhle Adora ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60/60+3sipm |
| Địa điểm | Witbank High School |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 492201 |
| Ngày | 2026/09/19 đến 2026/09/20 |
| Rating trung bình / Average age | 1214 / 8 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 21.09.2026 13:12:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Eddie Bhila
| Giải/ Nội dung | All, Section B, Section A, Section C, Under 13, Under 9 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | RtQT | RtQG | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Kaboyaone, Kael Vanya | 11330368 | BOT | 1446 | 1446 | 1435 | |
| 2 | | | Jacobs, Izak | | RSA | 1426 | 0 | 1426 | CR Swart |
| 3 | | | Coetsee, Luca | | RSA | 1390 | 0 | 1390 | Vastrap + Africa Knights Chess Scho |
| 4 | | | Mamiza, Ntsikayethu | | RSA | 1342 | 0 | 1342 | Laerskool Middelburg |
| 5 | | | Heyns, Daniel | | RSA | 1236 | 0 | 1236 | |
| 6 | | | Nchabeleng, Leago | | RSA | 1200 | 0 | 1200 | |
| 7 | | | Ngoma, Phiwokuhle | | RSA | 1175 | 0 | 1175 | Mkhanyo Primary School |
| 8 | | | Johnstone, Leilah | | RSA | 1168 | 0 | 1168 | |
| 9 | | | Kumba, Botlhale | | RSA | 1165 | 0 | 1165 | Mkhanyo Primary School |
| 10 | | | Mokganya, Rethabile | | RSA | 1079 | 0 | 1079 | Mkhanyo Primary School |
| 11 | | | Moraswe, Theresho | | RSA | 817 | 0 | 817 | Mkhanyo Primary School |
| 12 | | | Mashilo, Remolebogile | | RSA | 808 | 0 | 808 | Mkhanyo Primary School |
| 13 | | | Mhaga, Oratile | | RSA | 778 | 0 | 778 | |
| 14 | | | Correia, Jonathan Rodrigo Mussa | 14808080 | MOZ | 0 | 0 | 0 | WILLOW INTERNATIONAL SCHOOL |
| 15 | | | Elsin, Mia | | RSA | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | | | Nematei, Unarine | | RSA | 0 | 0 | 0 | Robert Carruthers School |
| 17 | | | Sindane, Lwandle | | RSA | 0 | 0 | 0 | |
|
|
|
|