71° Jogos da Primavera UEPG - Blitz Masculino Grupo 3 Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:38:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEXPAR- Federação de Xadrez do Paraná
| Giải/ Nội dung | G3MASC-EQUIPES, G2MASC-EQUIPES, G1MASC-EQUIPES, G3FEM-EQUIPES, G2FEM-EQUIPES, G1FEM-EQUIPES, G3MASC-INDIVIDUAL, G2MASC-INDIVIDUAL, G1MASC-INDIVIDUAL, G3FEM-INDIVIDUAL, G2FEM-INDIVIDUAL, G1FEM-INDIVIDUAL |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | BRA |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | RtQT | RtQG | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | 4 | | Gabriel Albach Biagini | BRA | 0 | 0 | Educação Física Licenciatura Uepg | 4,5 | 0 | 12,5 | 14,5 | 13 | 4,4 |
| 2 | 2 | | Brendom Wyllis Breus | BRA | 0 | 0 | AAA E.A Los Bravos | 3,5 | 0 | 11,5 | 13,5 | 7,5 | 3,4 |
| 3 | 8 | | João Paulo Elger | BRA | 0 | 0 | DAESC | 3 | 0 | 14 | 16 | 10 | 3,2 |
| 4 | 3 | | Daniel Vaurek Dimbarre | BRA | 0 | 0 | AAA XV de Outubro | 3 | 0 | 12,5 | 14,5 | 7 | 3 |
| 5 | 1 | | Gabriel Martins Dos Santos | BRA | 1616 | 0 | AAA XV de Outubro | 3 | 0 | 12,5 | 13,5 | 6 | 3 |
| 6 | 10 | | Lucas Eduardo De Lima Barboza | BRA | 0 | 0 | AAA E.A Los Bravos | 3 | 0 | 10 | 11 | 5 | 3 |
| 7 | 11 | | Matheus Batista Pucla | BRA | 0 | 0 | AAA XV de Outubro | 2 | 0 | 12,5 | 14,5 | 4 | 2 |
| 8 | 9 | | Leandro Hassegawa Rohr Soares | BRA | 0 | 0 | AAA XV de Outubro | 2 | 0 | 11,5 | 13,5 | 5 | 2 |
| 9 | 7 | | Jean Francisco Marques Rusczak | BRA | 0 | 0 | AAA E.A Los Bravos | 2 | 0 | 10,5 | 11,5 | 3 | 2 |
| 10 | 15 | | Victor Severich | BRA | 0 | 0 | Eng. Civil E Arq.-Uepg | 2 | 0 | 9,5 | 11,5 | 3 | 2 |
| 11 | 14 | | Ramon Turek De Mello | BRA | 0 | 0 | AAA E.A Los Bravos | 1 | 0 | 10 | 11 | 1 | 1 |
| 12 | 5 | | Giovani Dos Santos Pires Meleta | BRA | 0 | 0 | AAA Javas UTFPR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 6 | | Ian Rodnir Tulio | BRA | 0 | 0 | AAA Javas UTFPR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 12 | | Matheus Sales Benetti | BRA | 0 | 0 | AAA Javas UTFPR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 13 | | Pablo Queiroz De Castro | BRA | 0 | 0 | AAA XV de Outubro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 5: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)
|
|
|
|