71° Jogos da Primavera UEPG - Rapido Feminino Grupo 3 Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:38:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEXPAR- Federação de Xadrez do Paraná
| Giải/ Nội dung | G3MASC-EQUIPES, G2MASC-EQUIPES, G1MASC-EQUIPES, G3FEM-EQUIPES, G2FEM-EQUIPES, G1FEM-EQUIPES, G3MASC-INDIVIDUAL, G2MASC-INDIVIDUAL, G1MASC-INDIVIDUAL, G3FEM-INDIVIDUAL, G2FEM-INDIVIDUAL, G1FEM-INDIVIDUAL |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | BRA |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | AAA XV De Outubro | * | * | 3 | 3 | 6 | 4 | 0 | 0 | 568 |
| 2 | AAA Vorazes | 0 | 0 | * | * | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints) Hệ số phụ 4: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB) Hệ số phụ 5: Board Tie-Breaks of the whole tournament
|
|
|
|