XVII Valter Heueri memoriaal välkmales

Ban Tổ chứcTreeningpartner/Pühajärve maleklubi
Liên đoànEstonia ( EST )
Trưởng Ban Tổ chứcUrmas Randma
Tổng trọng tàiLeho Lehes
Thời gian kiểm tra (Blitz)3min +2sec
Số ván15
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/04
Rating trung bình / Average age1912 / 32
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 04.10.2026 15:18:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Andres Karba

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 15, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15/15 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự

SốLĐLiên đoànSố lượng
1ESPSpain1
2ESTEstonia40
3FINFinland3
4FRAFrance1
5LATLatvia6
6LTULithuania4
7SWESweden1
8USAUnited States of America1
Tổng cộng57

Thống kê số liệu đẳng cấp

Đẳng cấpSố lượng
GM6
WGM1
IM2
FM5
WFM1
Tổng cộng15

Thống kê số liệu ván đấu

VánTrắng thắngHòaĐen thắngMiễn đấu Tổng cộng
113213028
211314028
37219028
410117028
515310028
615310028
710216028
88415128
91558028
101819028
1113312028
1211610027
131728027
141755027
151926027
Tổng cộng199441721416