Link za registraciju:

https://docs.google.com/forms/d/e/1FAIpQLSe8jJ7QAUaofFtpT6eU80zGYcCUJR741HZI-3BcuiYKJ7Wnaw/viewform?usp=publish-editor

2. Prvenstvo Crne Gore za veterane

Ban Tổ chứcSahovski savez Crne Gore
Liên đoànMontenegro ( MNE )
Tổng trọng tàiNA Obadovic, Zeljko 16500920
Trọng tàiNA Andjic, Vladan 16502493
Thời gian kiểm tra (Rapid)20 min. + 5 sec
Địa điểmBerane
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/19 đến 2026/09/20
Rating trung bình / Average age1927 / 65
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:18:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Montenegro Chess Federation

Liên kếtLink za registaciju, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Download FilesPrvenstvo Crne Gore za veterane 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDRtgPháiLoại
1
IMVujosevic, Vladimir901580MNE2353S65
2
FMVulevic, Vjekoslav1300270MNE2254S65
3
IMPodlesnik, Bogdan14600129MNE2159S65
4
FMDjukanovic, Sreten920304MNE2156S50
5
Scekic, Nenad940011MNE2110S50
6
Djokovic, Mirsad903930MNE2066S50
7
Jeknic, Velimir909831MNE1985S50
8
Andjic, Milonja921424MNE1943S65
9
Vujadinovic, Zeljko910449MNE1939S50
10
AFMRadovic, Milan16500938MNE1911S50
11
Ivanovic, Vojislav903728MNE1903S65
12
Ivanovic, Ilija16500857MNE1884S50
13
Petrovic, Slavko920355MNE1883S65
14
Jukic, Jovica903760MNE1876S65
15
Bulat, Rade16501330MNE1870S50
16
Guberinic, Borislav16501667MNE1869S65
17
Durakovic, Ferid909734MNE1855S50
18
Andjic, Borislav16504569MNE1854S50
19
Stojanovic, Veselin16513487MNE1792S50
20
Kovacevic, Sasa16503660MNE1790S65
21
Vukasovic, Vlado16504283MNE1779S50
22
Rmus, Radovan16515102MNE1736S50
23
Radojevic, Milos16501381MNE1659S65
24
Lakusic, Zoran16502060MNE1617S65