Veszprém Nyílt Rapid Bajnokság 2026. A-csoport|
Cập nhật ngày: 19.09.2026 17:10:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hungarian Chess-Federation licence 1
| Giải/ Nội dung | A-csoport, B-csoport, C-csoport |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | RtQG | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | | FM | Szelenyi, Norbert | 705675 | HUN | 2167 | 0 | | |
| 2 | | | Matyi, Attila | 780278 | HUN | 1904 | 0 | | |
| 3 | | | Domonkos, Daniel | 731145 | HUN | 1897 | 0 | | Ezüsz Huszár/Veszprém |
| 4 | | | Szunyogh, Istvan | 736953 | HUN | 1802 | 0 | | |
| 5 | | | Lukacs, Imre | 768987 | HUN | 1774 | 0 | | |
| 6 | | | Meszaros, Ferenc | 17027160 | HUN | 1725 | 0 | | |
| 7 | | | Domonkos, Jozsef | 734241 | HUN | 1705 | 0 | | |
| 8 | | | Ugray, Csanad Arnold | 17039550 | HUN | 1675 | 0 | | |
| 9 | | | Turbok, Adam | 17039568 | HUN | 1669 | 0 | | |
| 10 | | | Prins, Marcell | 17039541 | HUN | 1538 | 0 | | |
|
|
|
|