Στην επίσημη ιστοσελίδα του διοργανωτή μπορείτε να δείτε το πρόγραμμα του Φεστιβάλ.
Έλευθερη πρόσβαση στον χώρο του Φεστιβάλ για τους συμμετέχοντες και τους συνοδούς.
Οι εγγραφές έκλεισαν λόγω συμπλήρωσης του μέγιστου αριθμού συμμετοχών! Ευχαριστούμε!

♞ 52o Φεστιβάλ ΚΝΕ-Οδηγητή (Θεσσαλονίκη, 19/9/2026) | Blitz | Group B

Ban Tổ chứcΕπιτροπή Αθλητισμού Σπ. Κεντρικής Μακεδονίας ΚΝΕ & Δ.Σ. Σ.Ο. Πολίχνης
Liên đoànGreece ( GRE )
Trưởng Ban Tổ chứcI. Arzoumanidis and N. Avramidis
Tổng trọng tàiTheocharidis Evangelos
Phó Tổng Trọng tàiIoanna Chrysostomidou
Trọng tàiAlexandros Arzoumanidis,Bibikas Evaggelos, Kougimt ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Blitz)5min+3sec/per move
Địa điểmΔιαθεματικό Πάρκο Καρατασίου (Στρατόπεδο Καρατασίου), Πολίχνη
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/19
Rating trung bình / Average age1146 / 9
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 20:03:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Club Union

Giải/ Nội dungAll, Group A, Group B
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Douvletis Stylianos 14w1 7b0 2w1 16b1 5w0 9w1 4b049027,531
2Arzoumanidis Maximos 15b1 9w½ 1b0 19w1 27b1 3w0 7b14,5602528
3Ioakeimidis Theodoros 16w1 8b1 6w½ 4b0 14w1 2b1 25w15,53026,530
4Alexandrakis Alexios 27b1 11w1 25b0 3w1 7w0 13b1 1w15402528
5Kougioumtzoglou Margarita 18w1 13b1 7w0 22b1 1b1 25w1 6w161025,527,5
6Avramidis Anastasios 19b1 23w1 3b½ 9w1 25b1 7w1 5b05,52027,529,5
7Kaligkos Athanasios 20w1 1w1 5b1 25w0 4b1 6b0 2w04702932
8Sanidas Chrysafis 21b1 3w0 9b0 23w1 18b1 -0 -031901922
9Vreto Fampio 22w1 2b½ 8w1 6b0 11w1 1b0 14w14,55025,528,5
10Asimeniou Nefeli 23b0 25w0 21b1 18w0 26b0 15w0 24b122401617
11Aslanidis Alexandros M 24w1 4b0 22w0 26b1 9b0 20w1 19b031602324
12Iosifidis Dimitrios 25b0 20w0 27b0 21w1 23b1 22w0 16w022202022
13Karampouzoukis Christos 26w1 5w0 19b0 20b1 22w1 4w0 27b141002528
14Karampouzoukis Panagiotis 1b0 21w1 20b1 27w½ 3b0 19w1 9b03,51302426
15Kisiris Loukas 2w0 22b0 26w0 24b1 20w0 10b1 23w1320018,519,5
16Kostakidis Christos 3b0 24w1 23b1 1w0 19b½ 27w0 12b13,515020,521,5
17Kyriazidis Alexandros -1 -0 -0 -0 -0 -0 -0127067
18Makris Dimitrios Th 5b0 27w0 24b1 10b1 8w0 26w0 20b0221021,522,5
19Mavrommatis Kesidis Aimilios 6w0 26b1 13w1 2b0 16w½ 14b0 11w13,51202427
20Mavrommatis Kesidis Michail 7b0 12b1 14w0 13w0 15b1 11b0 18w1317019,521,5
21Mikropoulou Maria Aimilia 8w0 14b0 10w0 12b0 24w1 23b0 -1225015,516,5
22Nefidis Fotios 9b0 15w1 11b1 5w0 13b0 12b1 26w1411023,525,5
23Saridis Nikitas 10w1 6b0 16w0 8b0 12w0 21w1 15b022302022
24Tataridou Natalia 11b0 16b0 18w0 15w0 21b0 -1 10w0126015,516,5
25Theodoridis Vasileios 12w1 10b1 4w1 7b1 6w0 5b0 3b04802830
26Trakidou Anna Maria 13b0 19w0 15b1 11w0 10w1 18b1 22b0318019,521,5
27Tsitampani Georgia Melissa 4w0 18b1 12w1 14b½ 2w0 16b1 13w03,514022,524,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)