I турнир ШК "Связка" по быстрым шахматам среди младших школьников

Liên đoànRussia ( RUS )
Tổng trọng tài31383
Thời gian kiểm tra (Rapid)10' + 5''
Địa điểmСанкт-Петербург
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/26
Rating trung bình / Average age1207 / 10
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 26.09.2026 19:03:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: St.Petersburg Chess Federation

Giải/ Nội dungБезразрядники, Младшие школьники
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Федченко Павел Валентинович1461RUS 6b1 4w1 3b½ 5b½ 2w1 9w1 7b1622718,516,5
2Тренина Есения Павловна1348RUS 7w1 3b1 5w0 4b1 1b0 6w1 8b1532719,517,5
3Мамонтов Александр Владимирович1305RUS 8b1 2w0 1w½ 7b1 5w0 10b1 6b14,5424,51716
4Чижевский Александр Михайлович1283RUS 9w1 1b0 7w1 2w0 8b1 5b0 10w14523,51615
5Кайгородов Степан Александрович1275RUS 10b1 6w1 2b1 1w½ 3b1 4w1 9b16,5125,518,516,5
6Назаров Станислав Антонович1221RUS 1w0 5b0 8w1 9b1 10w1 2b0 3w0362618,517,5
7Явич Пётр Алексеевич1104RUS 2b0 10w1 4b0 3w0 9b0 8w1 1w02723,516,515,5
8Назаров Яков Алексеевич1041RUS 3w0 9b0 6b0 10w1 4w0 7b0 2w011021,515,513,5
9Гюббенет Евгений Николаевич1035RUS 4b0 8w1 10b0 6w0 7w1 1b0 5w02823,51615
10Шевченко Артемий Денисович1000RUS 5w0 7b0 9w1 8b0 6b0 3w0 4b0192315,513,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)