Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

"ОPEN RAPID"

Cập nhật ngày: 23.09.2026 09:22:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Sharafiyev, AlirizaKAZ19372002
22Kurmanbek, AbylkassymKAZ18132002
33Zhambyl, TemirkhanKAZ17812002
44Bakbergen, MukagaliKAZ17092002
56Zhanaskyzy, MedinaKAZ16612002
611Nurman, RianaKAZ14782002
77Zholdassov, DastanFID16181001
88Bimurza, AisultanKAZ15781001
923Supbayev, SeitzhamalKAZ01001
1012Asan, SeitzhanKAZ14711001
119Nurmakhan, ZangarKAZ15361001
1213Idrisova, ZhasminKAZ14621001
1314Zhakhanger, TileukhanKAZ14391001
1415Nurman, DinmukhammedKAZ14031001
1516Abdil, NurimanKAZ01001
1619Kaldybek, AikynKAZ01001
1718Dossaly, BaidauletKAZ01001
1810Nurman, ZhansultanKAZ14830,5000
1921Nurman, AbdullaKAZ00,5000
2017Alimbet, DamirKAZ00000
2122Sabit, YernurKAZ00000
225Makhatov, DaniyarKAZ16950000
2320Kassymbekov, BegzatKAZ00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)