Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

"ОPEN RAPID"

Cập nhật ngày: 23.09.2026 09:22:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Sharafiyev, AlirizaKAZ1937628316
219Kaldybek, AikynKAZ05,525,530,55
33Zhambyl, TemirkhanKAZ1781528,531,55
44Bakbergen, MukagaliKAZ1709527,530,55
57Zholdassov, DastanFID16184,527,529,54
62Kurmanbek, AbylkassymKAZ18134,52729,54
76Zhanaskyzy, MedinaKAZ16614,526,529,54
814Zhakhanger, TileukhanKAZ1439425,5284
923Supbayev, SeitzhamalKAZ0424274
1011Nurman, RianaKAZ147842426,54
119Nurmakhan, ZangarKAZ1536422,525,54
128Bimurza, AisultanKAZ15783,52628,53
1322Sabit, YernurKAZ03,519213
1413Idrisova, ZhasminKAZ1462324,527,53
1512Asan, SeitzhanKAZ1471323,5262
1617Alimbet, DamirKAZ0321,522,53
1716Abdil, NurimanKAZ0321223
1815Nurman, DinmukhammedKAZ1403320213
1920Kassymbekov, BegzatKAZ0319,521,52
2010Nurman, ZhansultanKAZ14832,522232
2121Nurman, AbdullaKAZ02,518,519,52
2218Dossaly, BaidauletKAZ0218,519,52
235Makhatov, DaniyarKAZ1695116171

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)