"ОPEN RAPID" Cập nhật ngày: 23.09.2026 09:22:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/19 lúc 10-00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 8 | | Bimurza, Aisultan | 1578 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Sharafiyev, Aliriza | 1937 | 1 |
| 2 | 2 | | Kurmanbek, Abylkassym | 1813 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Zholdassov, Dastan | 1618 | 7 |
| 3 | 16 | | Abdil, Nuriman | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Zhambyl, Temirkhan | 1781 | 3 |
| 4 | 4 | | Bakbergen, Mukagali | 1709 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Nurmakhan, Zangar | 1536 | 9 |
| 5 | 6 | | Zhanaskyzy, Medina | 1661 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Supbayev, Seitzhamal | 0 | 23 |
| 6 | 10 | | Nurman, Zhansultan | 1483 | ½ | 0 - 1 | 1 | | Nurman, Riana | 1478 | 11 |
| 7 | 12 | | Asan, Seitzhan | 1471 | 0 | 1 - 0 | ½ | | Nurman, Abdulla | 0 | 21 |
| 8 | 18 | | Dossaly, Baidaulet | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Makhatov, Daniyar | 1695 | 5 |
| 9 | 20 | | Kassymbekov, Begzat | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Idrisova, Zhasmin | 1462 | 13 |
| 10 | 14 | | Zhakhanger, Tileukhan | 1439 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Alimbet, Damir | 0 | 17 |
| 11 | 22 | | Sabit, Yernur | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nurman, Dinmukhammed | 1403 | 15 |
| 12 | 19 | | Kaldybek, Aikyn | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|