Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 24.09.2026 15:01:22
  • Logout
  • Login
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • FontSize:11pt
  • Trang chủ
  • Cơ sở dữ liệu Giải đấu
  • Giải vô địch AUT
  • Kho ảnh
  • Hỏi đáp
  • Đăng ký trực tuyến
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

"ОPEN RAPID"

Cập nhật ngày: 23.09.2026 09:22:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtg
1Sharafiyev, Aliriza13778196KAZ1937
2Kurmanbek, Abylkassym13743430KAZ1813
3Zhambyl, Temirkhan13796860KAZ1781
4Bakbergen, Mukagali447037067KAZ1709
5Makhatov, Daniyar447036885KAZ1695
6Zhanaskyzy, Medina447016698KAZ1661
7Zholdassov, Dastan399112288FID1618
8Bimurza, Aisultan447070170KAZ1578
9Nurmakhan, Zangar447054352KAZ1536
10Nurman, Zhansultan447076330KAZ1483
11Nurman, Riana13777432KAZ1478
12Asan, Seitzhan447017120KAZ1471
13Idrisova, Zhasmin13784447KAZ1462
14Zhakhanger, Tileukhan447059460KAZ1439
15Nurman, Dinmukhammed557065918KAZ1403
16Abdil, NurimanKAZ0
17Alimbet, Damir447050080KAZ0
18Dossaly, BaidauletKAZ0
19Kaldybek, AikynKAZ0
20Kassymbekov, Begzat447075317KAZ0
21Nurman, Abdulla557065900KAZ0
22Sabit, YernurKAZ0
23Supbayev, Seitzhamal447049006KAZ0
Máy chủ Chess-Tournaments-Results © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 24.09.2026 09:32, Node S4
Điều khoản sử dụng