"ОPEN RAPID" | Liên đoàn | Kazakhstan ( KAZ ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Tazhidinov, Sapar 447064170 |
| Tổng trọng tài | NA Kuzembayev, Bolat 447054590 |
| Trọng tài | Parings Azhmukhan, Akniyet 557007535 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 15 minutes plus 10 seconds increment from move 1 |
| Địa điểm | Шымкент, Байтурсынов, 13 |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/19 |
| Rating trung bình / Average age | 1533 / 17 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 23.09.2026 09:22:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Sharafiyev, Aliriza | 13778196 | KAZ | 1937 |
| 2 | | Kurmanbek, Abylkassym | 13743430 | KAZ | 1813 |
| 3 | | Zhambyl, Temirkhan | 13796860 | KAZ | 1781 |
| 4 | | Bakbergen, Mukagali | 447037067 | KAZ | 1709 |
| 5 | | Makhatov, Daniyar | 447036885 | KAZ | 1695 |
| 6 | | Zhanaskyzy, Medina | 447016698 | KAZ | 1661 |
| 7 | | Zholdassov, Dastan | 399112288 | FID | 1618 |
| 8 | | Bimurza, Aisultan | 447070170 | KAZ | 1578 |
| 9 | | Nurmakhan, Zangar | 447054352 | KAZ | 1536 |
| 10 | | Nurman, Zhansultan | 447076330 | KAZ | 1483 |
| 11 | | Nurman, Riana | 13777432 | KAZ | 1478 |
| 12 | | Asan, Seitzhan | 447017120 | KAZ | 1471 |
| 13 | | Idrisova, Zhasmin | 13784447 | KAZ | 1462 |
| 14 | | Zhakhanger, Tileukhan | 447059460 | KAZ | 1439 |
| 15 | | Nurman, Dinmukhammed | 557065918 | KAZ | 1403 |
| 16 | | Abdil, Nuriman | | KAZ | 0 |
| 17 | | Alimbet, Damir | 447050080 | KAZ | 0 |
| 18 | | Dossaly, Baidaulet | | KAZ | 0 |
| 19 | | Kaldybek, Aikyn | | KAZ | 0 |
| 20 | | Kassymbekov, Begzat | 447075317 | KAZ | 0 |
| 21 | | Nurman, Abdulla | 557065900 | KAZ | 0 |
| 22 | | Sabit, Yernur | | KAZ | 0 |
| 23 | | Supbayev, Seitzhamal | 447049006 | KAZ | 0 |
|
|
|
|