Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

70 faiz udus fondu
1-ci yer -90 azn
2-ci yer - 70 azn
3-cü yer - 60 azn
4-cü yer - 50 azn
5 yer- -35 azn
1400-1600 reytinq:
1-ci yer - 30 azn
2-ci yer - 20 azn
Reytinqsiz:
1 yer-20 azn
gizlar
1 yer -10 azn

20 sentyabr Rapid Reyting Turnir U1800 / U 18/ Bahruz Chess Club .70 faiz 16.00 əlaqə 055 200 3001 / fond 70 faiz

Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:31:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bahruz Chess Club

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Malikov, Elgun +AZE17582202
26Jafarov, Rasul +AZE16662202
38Hasanov, Yashar +AZE162421,502
49Bulkin, Deniel +AZE16212102
55Murvatov, Farid _AZE16701,5201
610AFMIsmayilov, Aliakbar +AZE15931,51,501
713Jafarov, Orhan +AZE15551,50,501
84Mammadzada, Omar +AZE16751301
97Khanmatov, Rustam +AZE16321301
1012Najafli, Mahammad +AZE158712,501
113Yagublu, Azad +AZE16951201
1211Mamedov, Aziz +AZE15901201
1317AFMGafarov, Rafael +AZE14811201
1415Makhsudsoy, Mustafa +AZE15141101
1518Garaja, Said _AZE14541101
1619Dotto, Amir +AZE00,52,500
172Mammadli, Tahir +AZE17230,52,500
1816Huseynli, Salahaddin +AZE15080,5200
1920Gulmammadov, Ujal +AZE00300
2014Akhundov, Davud +AZE151502,500
2121Jafarli, Inji +AZE002,500
2222Muradova, Khadija +AZE00200

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)