70 faiz udus fondu 1-ci yer -90 azn 2-ci yer - 70 azn 3-cü yer - 60 azn 4-cü yer - 50 azn 5 yer- -35 azn 1400-1600 reytinq: 1-ci yer - 30 azn 2-ci yer - 20 azn Reytinqsiz: 1 yer-20 azn gizlar 1 yer -10 azn
20 sentyabr Rapid Reyting Turnir U1800 / U 18/ Bahruz Chess Club .70 faiz 16.00 əlaqə 055 200 3001 / fond 70 faizCập nhật ngày: 20.09.2026 17:31:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bahruz Chess Club
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả4. Ván ngày 2026/09/20 lúc 18.15
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 9 | | Bulkin, Deniel + | 1621 | 3 | 0 - 1 | 3 | | Malikov, Elgun + | 1758 | 1 |
| 2 | 4 | | Mammadzada, Omar + | 1675 | 2 | 0 - 1 | 2½ | | Murvatov, Farid _ | 1670 | 5 |
| 3 | 10 | AFM | Ismayilov, Aliakbar + | 1593 | 2½ | 1 - 0 | 2 | | Khanmatov, Rustam + | 1632 | 7 |
| 4 | 8 | | Hasanov, Yashar + | 1624 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Mamedov, Aziz + | 1590 | 11 |
| 5 | 6 | | Jafarov, Rasul + | 1666 | 2 | ½ - ½ | 1½ | | Mammadli, Tahir + | 1723 | 2 |
| 6 | 16 | | Huseynli, Salahaddin + | 1508 | 1½ | 1 - 0 | 1½ | | Jafarov, Orhan + | 1555 | 13 |
| 7 | 3 | | Yagublu, Azad + | 1695 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Makhsudsoy, Mustafa + | 1514 | 15 |
| 8 | 12 | | Najafli, Mahammad + | 1587 | 1 | 0 - 1 | 1 | AFM | Gafarov, Rafael + | 1481 | 17 |
| 9 | 14 | | Akhundov, Davud + | 1515 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Garaja, Said _ | 1454 | 18 |
| 10 | 20 | | Gulmammadov, Ujal + | 0 | 1 | 0 - 1 | ½ | | Dotto, Amir + | 0 | 19 |
| 11 | 21 | | Jafarli, Inji + | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Muradova, Khadija + | 0 | 22 |
|
|
|
|