70 faiz udus fondu
1-ci yer -90 azn
2-ci yer - 70 azn
3-cü yer - 60 azn
4-cü yer - 50 azn
5 yer- -35 azn
1400-1600 reytinq:
1-ci yer - 30 azn
2-ci yer - 20 azn
Reytinqsiz:
1 yer-20 azn
gizlar
1 yer -10 azn

20 sentyabr Rapid Reyting Turnir U1800 / U 18/ Bahruz Chess Club .70 faiz 16.00 əlaqə 055 200 3001 / fond 70 faiz

Ban Tổ chứcBahruz Chess Club
Liên đoànAzerbaijan ( AZE )
Trưởng Ban Tổ chứcGurbanov, Bahruz
Tổng trọng tàiFA Gurbanov, Bahruz
Thời gian kiểm tra (Rapid)10'+3''
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/20
Rating trung bình / Average age1566 / 13
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:31:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bahruz Chess Club

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1AFMIsmayilov Aliakbar +1593AZE 22b1 2w½ 19b1 13w1 5b1 6w1 9b16,523,506
2Murvatov Farid _1670AZE 3w1 1b½ 10w1 8b1 6w0 4b1 5b15,532,505
3Huseynli Salahaddin +1508AZE 2b0 14w½ 16b1 19w1 4w½ 8b1 7w1526,504
4Bulkin Deniel +1621AZE 18w1 8b1 7w1 5w0 3b½ 2w0 6b14,53004
5Malikov Elgun +1758AZE 21w1 13b1 6w1 4b1 1w0 7b½ 2w04,528,504
6Hasanov Yashar +1624AZE 14b1 10w1 5b0 9w1 2b1 1b0 4w043204
7Jafarov Rasul +1666AZE 16b1 9w1 4b0 11w½ 13b1 5w½ 3b042803
8Mammadzada Omar +1675AZE 12b1 4w0 21b1 2w0 11b1 3w0 14b1426,504
9Mamedov Aziz +1590AZE 20w1 7b0 15w1 6b0 19w1 10b1 1w042614
10Yagublu Azad +1695AZE 17w1 6b0 2b0 12w1 16b1 9w0 15w142604
11Mammadli Tahir +1723AZE 19b½ 21w0 14b1 7b½ 8w0 16w1 17b1420,503
12Makhsudsoy Mustafa +1514AZE 8w0 18b1 13w0 10b0 22w1 15b½ 19w13,519,503
13Khanmatov Rustam +1632AZE 15w1 5w0 12b1 1b0 7w0 14w0 20b1326,503
14Dotto Amir +0AZE 6w0 3b½ 11w0 18b1 17w½ 13b1 8w032602
15Garaja Said _1454AZE 13b0 22w1 9b0 17b½ 18w1 12w½ 10b0320,502
16AFMGafarov Rafael +1481AZE 7w0 20b1 3w0 21b1 10w0 11b0 22b132003
17Akhundov Davud +1515AZE 10b0 19w0 22b1 15w½ 14b½ 20w1 11w0318,502
18Gulmammadov Ujal +0AZE 4b0 12w0 20b1 14w0 15b0 22w1 21b131703
19Jafarov Orhan +1555AZE 11w½ 17b1 1w0 3b0 9b0 21w1 12b02,52702
20Muradova Khadija +0AZE 9b0 16w0 18w0 22b1 21w1 17b0 13w021702
21Najafli Mahammad +1587AZE 5b0 11b1 8w0 16w0 20b0 19b0 18w012301
22Jafarli Inji +0AZE 1w0 15b0 17w0 20w0 12b0 18b0 16w002400

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)