Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

ISAZ U13 Chess Regionals September, 2026 - Boys

Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:19:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngMannschaftV1V2V3V4V5V6V7 HS1  HS2  HS3 
1Indian School13b54w33b32w37b4½6w45b2½192575
2Woodford--39w38b3½1b24w33w2½7b4152173
3St Ignatius college10w36b41w24w211b52b2½9w3½132275
4RPS11w41b26w3½3b32b25w212w51221,573
5ISL6w210b37w2½8b2½12w44b31w2½1219,571
6Pinewood5b33w14b1½11w49b31b110w31216,573
7Nkhwazi Primary9b38w2½5b2½10w31w½12b52w11117,572
8Sonshine12b47b2½2w1½5w2½10b2½9w211b4½919,556
9AISL7w22b211w312b36w28b33b1½916,562
10Martin House3b25w212b57b28w2½11w46b2719,559
11Lake Road4b112w2½9b16b13w010b18w½1763
12Maarif8w111b2½10w09w25b17w04b016,561
13Pestalozzi1w00w00w00w00w00w00w00019

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sum of Matchpoints (variabel)