ISAZ U13 Chess Regionals September, 2026 - Girls

Ban Tổ chứcIndependent Schools Association of Zambia
Liên đoànZambia ( ZAM )
Trưởng Ban Tổ chứcLloyd Siwale
Tổng trọng tàiMulenga, Cliff Mulenga 8709971
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 minutes for each player
Địa điểmRhodes Park School - Lusaka
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/09/19
Rating trung bình0
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:28:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation

Giải/ Nội dungU13 Boys, U13 Girls, U19 Boys, U19 Girls
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng xếp hạng, Danh sách các đội, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngMannschaftV1V2V3V4V5V6V7 HS1  HS2  HS3 
1Sonshine6b52w4½3b24b35w48w47w51827,583
2RPS9w51b½7b53w38b44w45b41825,577
3St Ignatius college8w3½4b31w32b27w56b49b41824,576
4Pinewood7b43w26b51w29w52b1--3122275
5Woodford10b57w18b2½6w31b1--32w11016,561
6Lake Road1w09b44w05b2--33w18b491468
7Banani4w15b42w0--33b09w41b091279
8Nkhwazi Primary3b1½--35w2½9b42w11b16w171476
9ISL2b06w0--38w14b07b13w13673
10Pestalozzi5w00w00w00w00w00w00w00010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sum of Matchpoints (variabel)