Gujranwala 4th Friendly chess Tournament Cập nhật ngày: 13.09.2026 20:56:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bismillah
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 |
| 1 | 8 | | Muhammad Asif, | PAK | 0 | 2 | 0 |
| 2 | 9 | | Muhammad Nawaz, | PAK | 0 | 2 | 0 |
| 3 | 6 | | muhammad akram, | PAK | 0 | 2 | 0 |
| 4 | 11 | | Sarmad Idrees, | PAK | 0 | 1 | 0 |
| 5 | 1 | | Asghar Bhatti, | PAK | 0 | 1 | 0 |
| 6 | 2 | | Athar meer, | PAK | 0 | 1 | 0 |
| 7 | 3 | | imran saadat, | PAK | 0 | 1 | 0 |
| 8 | 4 | | jawad amin, | PAK | 0 | 1 | 0 |
| 9 | 5 | | kashif javed, | PAK | 0 | 1 | 0 |
| 10 | 12 | | Umer saleem, | PAK | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 7 | | Muhammad Ashfaq Anwar, | PAK | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 10 | | Muhammad waseem, | PAK | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|