1st: £40
Aman Vishnubhatta

2nd: £10 each
Liam Leese, Rene Butler

3rd: £6.70 each
Skandavel Balakrishnan, Yogan Latha Suresh Kumar, Prem Shah

Milton Keynes FIDE Rapidplay 3rd Oct 2026-U1400 ECF @33 Dulverton Drive, MK4 1NA

Cập nhật ngày: 03.10.2026 21:18:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: mkbishopschess

Giải/ Nội dungOPEN, U1900, U1600, U1400 ECF
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Register here!, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênIDLĐRtg
1Butler, Rene316687ENG1242
2Shukla, Arin384412ENG1180
3Merwin Thompson, Jared373822ENG1146
4Shah, Prem322504ENG1125
5Lei, Joseph383088ENG1079
6Clements, Darragh388290ENG1069
7Vishnubhatta, Aman388722ENG1042
8Latha Suresh Kumar, Yogan391088ENG1039
9Poza Sanchez, Rafael379941ENG1013
10Sanghishetty, Ranit380705ENG908
11Balakrishnan, Skandavel381361ENG875
12Vemuganti, Abhiram378889ENG815
13Sreejith, Thejus389367ENG753
14Abhilash, Adithya381525ENG585
15Darch, Alfie0ENG0
16Gurau-Golban, Octavian66552ENG0
17Jammula, Ujwal386715ENG0
18Kolla, Hansi66177ENG0
19Krishna, Alok391443ENG0
20Leese, Liam383458ENG0
21Ur Rahaman, Amaan379597ENG904
22Ur Rahaman, Ayaan379598ENG785