1st: £60 Kiyana Kamali
2nd: £30 Siddharth Bhalla
Rating: £30 Balakrishnan, Akshata
Milton Keynes FIDE Rapidplay 3rd Oct 2026-U1600 @33 Dulverton Drive, MK4 1NACập nhật ngày: 03.10.2026 21:18:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: mkbishopschess
| Giải/ Nội dung | OPEN, U1900, U1600, U1400 ECF |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Register here!, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | | Stevens, John | | ENG | 1596 |
| 2 | | | Kamali, Kiyana | 42501180 | ENG | 1590 |
| 3 | | | Moir, Donald | 433225 | ENG | 1572 |
| 4 | | | Mabogunje, Olajide | 343467270 | ENG | 1561 |
| 5 | | | Johar, Aarav | 343479863 | ENG | 1559 |
| 6 | | | Juhasz, Aleksandar | 343453791 | ENG | 1554 |
| 7 | | | Saxena, Viaan | 343475833 | ENG | 1533 |
| 8 | | | Clarke, Duncan | 343410049 | ENG | 1530 |
| 9 | | | Navin, Amir | 2532026 | IRL | 1510 |
| 10 | | | Machireddy, Sai Saathvik Reddy | 343451748 | ENG | 1509 |
| 11 | | | Wayne, Steven | 343470831 | ENG | 1508 |
| 12 | | | Keane, Richard | 439401 | ENG | 1493 |
| 13 | | | Balakrishnan, Akshata | 343400574 | ENG | 1414 |
| 14 | | | Pippiri, Rishita | 343491309 | ENG | 1040 |
| 15 | | | Bhalla, Siddharth | 585000965 | ENG | 990 |
|
|
|
|