Friendship Cup @Bagnan Under-17

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:25:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bengal Chess Association

Giải/ Nội dungUnder 17, Under 9
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

BànSốWhiteLoạiRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackLoạiRtgSố
11Shubhomita, JanaF1516591 1 - 01 Arit Marik, U15022
223Arnab Mondal, U1501 0 - 11 Parnava, KuilaU1515612
33Srijit, Sardar15101 1 - 01 Aryadyuti, DeyU12024
45Rishav, MajiU1214761 0 - 11 Avibadan Biswas, U15026
530Debanjan Kulavi, U1501 0 - 11 Somedipta, AdakU1514766
67Adrita, DasU1214571 1 - 01 Sk Md Zaafir Al Ameer, U15043
738Rishav Adhya, U1501 0 - 11 ACMDebanjan, BanerjeeU1514478
89Arya Das, U1514441 1 - 01 Souhardya Maji, U15045
940Satyaki Chakraborty, U1201 0 - 11 Swastik, ParaiU15144310
1011Omkar, MitraU1214251 0 - 11 Souvik Basak, 047
1113Adrij Bhattacharya, U1201 1 - 01 Swittick Basu, U12051
1215Ankan Pramanick, U1501 1 - 01 Utsab Banerjee, U12053
1344Soubhagya Manna, U1501 1 - 01 Ankush Karati, U12016
1446Sounak Adhikary, U1501 0 - 10 Roham, Nandy14974
1532Diptanshu Dasgupta, U1200 0 - 10 Aaryan Paul, U12012
1633Elina, HaitF1200 1 - 00 Adrish Samanta, U12014
1717Anurup Ghosh, U1200 0 - 10 Parag Mondal, U12035
1834Kairav Basu, U1200 0 - 10 Anusmita Singha Roy, F15018
1919Aparup Khanra, U1500 1 - 00 Pratiroop Bardhan, U12037
2036Prastut Sanki, U1200 1 - 00 Apratim Sinha Roy, U12020
2121Aranya Dalui, U1200 0 - 10 Samanwoy, MaityU15039
2225Atmaja Singha, U1500 1 - 00 Shatanik Patra, U12041
2342ACMShibam, PoriaU1200 1 - 00 Baibhav Ganguly, U15027
2428Biraj Bhunya, U1200 0 - 10 Srijan Hazra, 049
2550Sundaram Khanra, U1200 0 - 10 Bitan Bera, U12029
2652Tannisa Samanta, F1200 1 - 00 Debtanu Sasmal, U15031
2748Spandan Mondal, U1500 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại