Friendship Cup @Bagnan Under-9

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:25:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bengal Chess Association

Giải/ Nội dungUnder 17, Under 9
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

BànSốWhiteLoạiRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackLoạiRtgSố
124Krishnendu Jana, U0801 0 - 11 AFMAsmit, Singha15251
22Srijan, Mandal14681 1 - 01 Kritanu Pal, U07025
33Adwitiya Das, 14181 1 - 01 Sagnik Kuila, 031
47Agniva Pramanick, U0701 0 - 11 Shinoy Manna, U07035
526Prithviraj Bag, U0801 1 - 01 Alekhya Halder, U0809
638Sk Ayman, 01 1 - 01 Amitrajeet Chakraborty, U08011
712Ankit Paul, 01 1 - 01 Shubhayan Khanra, U08037
840Souradip Das, U0701 0 - 11 Antareep Manna, U08013
942Trishan Maiti, 01 0 - 11 Bhivan Pandit, U08015
1018Debarati Das, F0801 1 - 01 Tabasmi Das, F07041
115Aariz Khan, 00 ½ - ½½ Ritujit Sengupta, U07029
128Aishani Chakraborty, F080½ 0 - 10 Aadrik Mandal, U0704
1330Sabita Ghosh, F0800 0 - 10 Abhiprit Das, U0706
1410Amitesh Adhikari, U0800 0 - 10 Ishan Saha, 023
1514Archisman Pandit, 00 1 - 00 Pritisha Khanra, F08027
1616Binit Bera, U0800 1 - 00 Sayantan Bera, U07032
1734Sharanyo Santra, U0800 1 - 00 Birbhadra Das, 017
1820Diptanshu Das, U0700 1 - 00 Shanya Santra, F07033
1936Shreyan Ghosh, U0700 1 - 00 Dishan Paul, U08021
2022Irina Samanta, F0700 1 - 00 Sk Shihab Sharar, U07039
2119Dikshant Pal, U0700 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2228Rayansh Chandra, U0800 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại