Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Offene Senioren-Landesmeisterschaft im Schnellschach OOE

Cập nhật ngày: 27.09.2026 09:51:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Landesverband Oberösterreich Eloreferat

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Leonding (RtgØ:2233 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1FMHebesberger, Thomas DI.Dr.2242AUT16032720
2NMSchüller, Ernst2113AUT16012700
3Winkler, Harald Mag.2018AUT16084280
4IMWeiss, Christian2345AUT16029260
  2. Steyregg (RtgØ:2125 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
3MKWiesinger, Robert2177AUT16045700
4Leichtfried, Hans-Martin1987AUT16114290
5CMMeyer, Gordon2211AUT143003030
  3. Spg Steyr 1 (RtgØ:1999 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1MKSteigerstorfer, Erich2030AUT16070730
2CMWallner, Alfred2076AUT16011050
3MKSteiner, Heinz1892AUT16028530
  4. Hartkirchen 1 (RtgØ:1901 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Kondrak, Christoph2063AUT16083120
2Höbarth, Günter Ing.1888AUT16101980
3Mullabazi, Selami1751AUT16784180
  5. Nettigsdorf/Traun (RtgØ:1896 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Wiesner, Hans-Dieter1884AUT16095210
2Mujevic, Sabahudin DI1900AUT16477410
3Ramsauer, Michael1905AUT16115000
  6. Hinzenbach (RtgØ:1886 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Bilanovic, Ivo1900AUT16297940
2Posch, Roland2009AUT16093940
3Wilplinger, Hugo Ing.1748AUT16435840
4Ecker, Herbert1669AUT16324420
  7. Hartkirchen 2 (RtgØ:1683 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Wiesinger, Johann1611AUT16179660
2Riegler, Gerhard1734AUT16267520
3Schaller, Walter1705AUT16475980
  8. Spg Steyr 2 (RtgØ:1655 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Almer, Guenter1668AUT16284290
2Gruber, Konrad1594AUT16398380
3Grenzlehner, Riccardo1364AUT16653750
4Brandstetter, Horst Mag.1703AUT16254110