ISAZ U19 Chess Regionals September, 2026 - Boys

Ban Tổ chứcIndependent Schools Association of Zambia
Liên đoànZambia ( ZAM )
Trưởng Ban Tổ chứcLloyd Siwale
Tổng trọng tàiMulenga, Cliff Mulenga 8709971
Địa điểmRhodes Park School
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/09/19
Rating trung bình0
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:33:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation

Giải/ Nội dungU13 Boys, U13 Girls, U19 Boys, U19 Girls
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng xếp hạng, Danh sách các đội, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngMannschaftV1V2V3V4V5V6V7 HS1  HS2  HS3 
1St Ignatius--38w34b32w25b47b43w4182371
2Sonshine3b2½6w55w21b34b39w48w41623,579
3ISL2w2½7b38w2--39b55w41b11320,567
4Maarif6w45b21w28b42w2--39b5122270
5Lake Road9b54w32b37w31w13b16b2121883
6Ashford Academy4b12b0--39w47w1½8b35w31215,561
7Indian School8b23w29w55b26b3½1w1--3918,567
8RPS7w31b23b34w1--36w22b191580
9AISL5w0--37b06b13w02b14w03574
10Crucible Lusaka11w00w00w00w00w00w00w0000
11Pestalozzi10b00w00w00w00w00w00w0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sum of Matchpoints (variabel)