CTCF Women's Championship 2026 BlitzCập nhật ngày: 24.09.2026 07:49:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth
| Giải/ Nội dung | All Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8 Boys U8, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp cặp | V1/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 0
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | JM | Van Der Merwe, Schalk Wolf | RSA | 1800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | | Khan, Mohammed Zayan | RSA | 1792 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | | Baxter, David Jarred | RSA | 1732 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | | Mangoro, Richard | RSA | 1690 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | | Dubbeld, Benjamin | RSA | 1689 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | | Solomon, Izaiah | RSA | 1689 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | | Hibbins, Graeme | RSA | 1578 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | | Van Der Merwe, Schalk Wiehan | RSA | 1352 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | | Petersen, Cole | RSA | 1314 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | | Steyn, Martin | RSA | 1268 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | | Kieser, Michael | RSA | 1212 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | | McKenzie, Luyanda Chloe | RSA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | | Moolman, Deon | RSA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|