CTCF Women's Championship 2026 BlitzCập nhật ngày: 24.09.2026 11:09:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth
| Giải/ Nội dung | All Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8 Boys U8, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp cặp | V1/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả1. Ván ngày 2026/09/24 lúc 09:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | JM | Van Der Merwe, Schalk Wolf | 1800 | 0 | | 0 | | Hibbins, Graeme | 1578 | 7 |
| 2 | 8 | | Van Der Merwe, Schalk Wiehan | 1352 | 0 | | 0 | | Khan, Mohammed Zayan | 1792 | 2 |
| 3 | 3 | | Baxter, David Jarred | 1732 | 0 | | 0 | | Petersen, Cole | 1314 | 9 |
| 4 | 10 | | Steyn, Martin | 1268 | 0 | | 0 | | Mangoro, Richard | 1690 | 4 |
| 5 | 5 | | Dubbeld, Benjamin | 1689 | 0 | | 0 | | Kieser, Michael | 1212 | 11 |
| 6 | 12 | | McKenzie, Luyanda Chloe | 0 | 0 | | 0 | | Solomon, Izaiah | 1689 | 6 |
| 7 | 15 | | Adolf, Feraydo | 1727 | 0 | | 0 | | Jenkins, Tauriq | 1611 | 14 |
| 8 | 13 | | Moolman, Deon | 0 | 0 | | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|