Η ΗΤΤΑ ΑΝΕΥ ΑΓΩΝΟΣ ΣΕ ΜΙΑ ΣΚΑΚΙΕΡΑ ΔΕΝ ΣΥΝΕΠΑΓΕΤΑΙ ΠΛΕΟΝ ΤΗΝ ΑΦΑΙΡΕΣΗ ΜΙΣΟΥ ΕΠΙΠΛΟΝ ΒΑΘΜΟΥ ΑΠΟ ΤΗΝ ΣΥΝΟΛΙΚΗ ΒΑΘΜΟΛΟΓΙΑ ΤΗΣ ΟΜΑΔΑΣ ΣΤΟΝ ΣΥΓΚΕΚΡΙΜΕΝΟ ΓΎΡΟ

13th Memory Team Cup 2026

Cập nhật ngày: 05.10.2026 01:51:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: thesschess

Giải/ Nội dungYouth Team U16, Memory Cup
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Προκήρυξη, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  24. Α.Σ. ΑΡΗΣ ΘΕΣ/ΝΙΚΗΣ (RtgØ:1663, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDLoại1234ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1Gallos, Vasileios159142135150U140½00,53186040-7,6
2Pantoulas, Michail Ioannis1613541000153U16001131580406
3Gkagkalis, Panagiotis0S500011888
4Skiadopoulos, Konstantinos0541028457U081111400
5Exarchos, Konstantinos1593541028325U10001158740-20,4
6Eleftheriou, Nikolaos042153468U1200021545
7Gkadakis, Nikolaos185642142709U14½0,51158740-13,2

Thông tin kỳ thủ

Gallos Vasileios 1591 GRE Rp:1587
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
117Batzilis Dimitrios17892s 01
2144Toliopoulos Konstantinos21040,5w ½1
397Batsi Lida16881s 01
Pantoulas Michail Ioannis 1613 GRE Rp:1455
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
118Theocharidi Alexandra01w 02
273Makropoulos Andreas17241s 02
399Bampas Dimitrios16160,5s 13
Gkagkalis Panagiotis 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
119Kivelos Sotirios18881s 03
Skiadopoulos Konstantinos 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
120Tsetsikas Angelos00w 14
Exarchos Konstantinos 1593 GRE Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
275Nikolaidou Maria15872w 03
Eleftheriou Nikolaos 0 GRE Rp:745
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
2145Moschopoulos Aristeidis15411s 04
398Kordas Alexandros15482,5w 04
Gkadakis Nikolaos 1856 GRE Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
3160Vlassis Miltiadis15870,5w ½2

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 17:00
Bàn14ΣΚΑΚ. ΠΑΡΕΜΒΑΣΗ ΤΡΙΑΝΔΡΙΑΣRtg-1Α.Σ. ΑΡΗΣ ΘΕΣ/ΝΙΚΗΣRtg3 : 1
1.1
Batzilis, Dimitrios
1789-
Gallos, Vasileios
15911 - 0
1.2
Theocharidi, Alexandra
0-
Pantoulas, Michail Ioannis
16131 - 0
1.3
Kivelos, Sotirios
1888-
Gkagkalis, Panagiotis
01 - 0
1.4
Tsetsikas, Angelos
0-
Skiadopoulos, Konstantinos
00 - 1
2. Ván ngày 2026/09/27 lúc 17:00
Bàn1Α.Σ. ΑΡΗΣ ΘΕΣ/ΝΙΚΗΣRtg-10Ε.Σ.Ο. ΠΑΠΑΦΗ "ΤΟ ΧΡΟΝΙΚΟΝ"Rtg½ :3½
7.1
Gallos, Vasileios
1591-
Toliopoulos, Konstantinos
2104½ - ½
7.2
Pantoulas, Michail Ioannis
1613-
Makropoulos, Andreas
17240 - 1
7.3
Exarchos, Konstantinos
1593-
Nikolaidou, Maria
15870 - 1
7.4
Eleftheriou, Nikolaos
0-
Moschopoulos, Aristeidis
15410 - 1
3. Ván ngày 2026/10/04 lúc 17:00
Bàn26Σ.Ο. ΣΑΧ ΘΕΣ/ΝΙΚΗ ΟΜΑΔΑ 2Rtg-1Α.Σ. ΑΡΗΣ ΘΕΣ/ΝΙΚΗΣRtg2½:1½
12.1
Batsi, Lida
1688-
Gallos, Vasileios
15911 - 0
12.2
Vlassis, Miltiadis
1587-
Gkadakis, Nikolaos
1856½ - ½
12.3
Bampas, Dimitrios
1616-
Pantoulas, Michail Ioannis
16130 - 1
12.4
Kordas, Alexandros
1548-
Eleftheriou, Nikolaos
01 - 0
4. Ván ngày 2026/10/11 lúc 17:00
Bàn1Α.Σ. ΑΡΗΣ ΘΕΣ/ΝΙΚΗΣRtg-21Ε.Σ. ΔΗΜΟΥ ΘΕΡΜΗΣ ΟΜΑΔΑ 2Rtg0 : 0
13.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
13.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
13.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
13.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0