Η ΗΤΤΑ ΑΝΕΥ ΑΓΩΝΟΣ ΣΕ ΜΙΑ ΣΚΑΚΙΕΡΑ ΔΕΝ ΣΥΝΕΠΑΓΕΤΑΙ ΠΛΕΟΝ ΤΗΝ ΑΦΑΙΡΕΣΗ ΜΙΣΟΥ ΕΠΙΠΛΟΝ ΒΑΘΜΟΥ ΑΠΟ ΤΗΝ ΣΥΝΟΛΙΚΗ ΒΑΘΜΟΛΟΓΙΑ ΤΗΣ ΟΜΑΔΑΣ ΣΤΟΝ ΣΥΓΚΕΚΡΙΜΕΝΟ ΓΎΡΟ

13th Memory Team Cup 2026

Cập nhật ngày: 05.10.2026 01:51:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: thesschess

Giải/ Nội dungYouth Team U16, Memory Cup
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Προκήρυξη, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  9. ΣΚΑΚ. ΠΑΡΕΜΒΑΣΗ ΤΡΙΑΝΔΡΙΑΣ (RtgØ:1825, HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDLoại1234ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1Batzilis, Dimitrios17894216051011221586209,4
2Theocharidi, Alexandra0258335611111613
3Kivelos, Sotirios1888420837410013171420-20,6
4Tsetsikas, Angelos0541025229U140-021400
5Baltakis, Ioannis179925830619112216462012,6
6Κουμνιανιδησ, Δημητριοσ0U120011547
7Karagiannis, Thomas Aristotelis182242353551111695206,6

Thông tin kỳ thủ

Batzilis Dimitrios 1789 GRE Rp:2386
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
121Gallos Vasileios15910,5w 11
356Sotiriadis Panagiotis15810,5s 14
Theocharidi Alexandra 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
122Pantoulas Michail Ioannis16131s 12
Kivelos Sotirios 1888 GRE Rp:1589
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
123Gkagkalis Panagiotis00w 13
210Siskou Evangelia21392s 01
3164Odontopoulos Andreas16041s 02
Tsetsikas Angelos 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
124Skiadopoulos Konstantinos01s 04
211Ioannidis Konstantinos I19772,5- 0K3
Baltakis Ioannis 1799 GRE Rp:2446
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
2114Alexandrakis Vasileios Sp18910,5w 12
3165Sidiropoulos Ypatios00w 13
Κουμνιανιδησ Δημητριοσ 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
212Kiroplastis Anastasios15472w 04
Karagiannis Thomas Aristotelis 1822 GRE Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
353Kougkoulis Christos Orfeas16951w 11

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 17:00
Bàn14ΣΚΑΚ. ΠΑΡΕΜΒΑΣΗ ΤΡΙΑΝΔΡΙΑΣRtg-1Α.Σ. ΑΡΗΣ ΘΕΣ/ΝΙΚΗΣRtg3 : 1
1.1
Batzilis, Dimitrios
1789-
Gallos, Vasileios
15911 - 0
1.2
Theocharidi, Alexandra
0-
Pantoulas, Michail Ioannis
16131 - 0
1.3
Kivelos, Sotirios
1888-
Gkagkalis, Panagiotis
01 - 0
1.4
Tsetsikas, Angelos
0-
Skiadopoulos, Konstantinos
00 - 1
2. Ván ngày 2026/09/27 lúc 17:00
Bàn5Α.Μ.Ο. "Ο ΓΑΛΑΞΙΑΣ" ΘΕΣ/ΝΙΚΗΣRtg-14ΣΚΑΚ. ΠΑΡΕΜΒΑΣΗ ΤΡΙΑΝΔΡΙΑΣRtg3 : 1
3.1
Siskou, Evangelia
2139-
Kivelos, Sotirios
18881 - 0
3.2
Alexandrakis, Vasileios Sp
1891-
Baltakis, Ioannis
17990 - 1
3.3
Ioannidis, Konstantinos I
1977-
Tsetsikas, Angelos
0+ - -
3.4
Kiroplastis, Anastasios
1547-
Κουμνιανιδησ, Δημητριοσ
01 - 0
3. Ván ngày 2026/10/04 lúc 17:00
Bàn14ΣΚΑΚ. ΠΑΡΕΜΒΑΣΗ ΤΡΙΑΝΔΡΙΑΣRtg-19Σ.Α. " ΓΙΩΡΓΟΣ ΙΩΑΚΕΙΜΙΔΗΣRtg3 : 1
9.1
Karagiannis, Thomas Aristotelis
1822-
Kougkoulis, Christos Orfeas
16951 - 0
9.2
Kivelos, Sotirios
1888-
Odontopoulos, Andreas
16040 - 1
9.3
Baltakis, Ioannis
1799-
Sidiropoulos, Ypatios
01 - 0
9.4
Batzilis, Dimitrios
1789-
Sotiriadis, Panagiotis
15811 - 0
4. Ván ngày 2026/10/11 lúc 17:00
Bàn14ΣΚΑΚ. ΠΑΡΕΜΒΑΣΗ ΤΡΙΑΝΔΡΙΑΣRtg-4Ε.Σ. ΔΗΜΟΥ ΘΕΡΜΗΣ ΟΜΑΔΑ 1Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0