Η ΗΤΤΑ ΑΝΕΥ ΑΓΩΝΟΣ ΣΕ ΜΙΑ ΣΚΑΚΙΕΡΑ ΔΕΝ ΣΥΝΕΠΑΓΕΤΑΙ ΠΛΕΟΝ ΤΗΝ ΑΦΑΙΡΕΣΗ ΜΙΣΟΥ ΕΠΙΠΛΟΝ ΒΑΘΜΟΥ ΑΠΟ ΤΗΝ ΣΥΝΟΛΙΚΗ ΒΑΘΜΟΛΟΓΙΑ ΤΗΣ ΟΜΑΔΑΣ ΣΤΟΝ ΣΥΓΚΕΚΡΙΜΕΝΟ ΓΎΡΟ

13th Memory Team Cup 2026

Cập nhật ngày: 05.10.2026 01:51:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: thesschess

Giải/ Nội dungYouth Team U16, Memory Cup
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Προκήρυξη, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  26. Ε.Σ. ΔΗΜΟΥ ΘΕΡΜΗΣ ΟΜΑΔΑ 2 (RtgØ:1400, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDLoại1234ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1Sarafidis, Alexandros0541006909U100011874
2Katsaros, Christos0541006950U100011480
3Katsikas, Charalampos042193370U0800021614
4Mourans, Viktoria042194873U100011400
5Sioumis, Athanasios0541006917U100011728
6Peltekis, Filippos0541006941U080011511
7Minas, Alexandros0541028392U080011400

Thông tin kỳ thủ

Sarafidis Alexandros 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
11Tziotzios Dimitrios18743s 01
Katsaros Christos 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
12Chatziiordanis Omiros14801w 02
Katsikas Charalampos 0 GRE Rp:814
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
13Gioras Ioannis17502s 03
2132Karakotsios Loukas Georgios14771s 02
Mourans Viktoria 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
14Lagogiannis Stylianos01w 04
Sioumis Athanasios 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
2131Spagkakas Konstantinos17281w 01
Peltekis Filippos 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
2133Filippoglou Ioannis15111w 03
Minas Alexandros 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
2134Sidiropoulou Afroditi01s 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 17:00
Bàn8Σ.Α. ΜΟΥΔΑΝΙΩΝRtg-21Ε.Σ. ΔΗΜΟΥ ΘΕΡΜΗΣ ΟΜΑΔΑ 2Rtg4 : 0
8.1
Tziotzios, Dimitrios
1874-
Sarafidis, Alexandros
01 - 0
8.2
Chatziiordanis, Omiros
1480-
Katsaros, Christos
01 - 0
8.3
Gioras, Ioannis
1750-
Katsikas, Charalampos
01 - 0
8.4
Lagogiannis, Stylianos
0-
Mourans, Viktoria
01 - 0
2. Ván ngày 2026/09/27 lúc 17:00
Bàn21Ε.Σ. ΔΗΜΟΥ ΘΕΡΜΗΣ ΟΜΑΔΑ 2Rtg-16ΣΚΑΚ. ΣΤΑΥΡΟΔΡΟΜΙ ΓΑΛΑΞΙΑ ΘΕΣ/ΝΙΚΗΣRtg0 : 4
11.1
Sioumis, Athanasios
0-
Spagkakas, Konstantinos
17280 - 1
11.2
Katsikas, Charalampos
0-
Karakotsios, Loukas Georgios
14770 - 1
11.3
Peltekis, Filippos
0-
Filippoglou, Ioannis
15110 - 1
11.4
Minas, Alexandros
0-
Sidiropoulou, Afroditi
00 - 1
3. Ván ngày 2026/10/04 lúc 17:00
Bàn21Ε.Σ. ΔΗΜΟΥ ΘΕΡΜΗΣ ΟΜΑΔΑ 2Rtg-11Σ.Σ. ΔΗΜΟΥ ΚΟΡΔΕΛΙΟΥ -ΕΥΟΣΜΟΥ ΟΜΑΔΑ 1Rtg0 :3½
11.1
không có đấu thủ
0-
Tsotsakis, Ioannis
1559- - +
11.2
không có đấu thủ
0-
Tzavelas, Evangelos
1706- - +
11.3
không có đấu thủ
0-
Forozoglou, Ioannis
1606- - +
11.4
không có đấu thủ
0-
Karathanos, Angelos Ch
0- - +
4. Ván ngày 2026/10/11 lúc 17:00
Bàn1Α.Σ. ΑΡΗΣ ΘΕΣ/ΝΙΚΗΣRtg-21Ε.Σ. ΔΗΜΟΥ ΘΕΡΜΗΣ ΟΜΑΔΑ 2Rtg0 : 0
13.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
13.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
13.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
13.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0