Η ΗΤΤΑ ΑΝΕΥ ΑΓΩΝΟΣ ΣΕ ΜΙΑ ΣΚΑΚΙΕΡΑ ΔΕΝ ΣΥΝΕΠΑΓΕΤΑΙ ΠΛΕΟΝ ΤΗΝ ΑΦΑΙΡΕΣΗ ΜΙΣΟΥ ΕΠΙΠΛΟΝ ΒΑΘΜΟΥ ΑΠΟ ΤΗΝ ΣΥΝΟΛΙΚΗ ΒΑΘΜΟΛΟΓΙΑ ΤΗΣ ΟΜΑΔΑΣ ΣΤΟΝ ΣΥΓΚΕΚΡΙΜΕΝΟ ΓΎΡΟ

13th Memory Team Cup 2026

Cập nhật ngày: 05.10.2026 01:51:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: thesschess

Giải/ Nội dungYouth Team U16, Memory Cup
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Προκήρυξη, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  23. Σ.Α. ΙΩΑΝΝΗΣ ΚΑΠΟΔΙΣΤΡΙΑΣ (RtgØ:1615, HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDLoại1234ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1Lazos, Ioannis17354214480S6510121799203,4
3Katsimanis, Dimitrios156325866680U20½½121750209,2
4Gkadakis, Dimitrios141425825372S50001158720-5,4
5Tsakiris, Konstantinos A1458541022173U16½000,53151540-9,2
6Stamatiadis, Georgios17034225783S5010121739202
7Chatzaras, Michail05410221570011460
8Tsitlakidis, Georgios00011526

Thông tin kỳ thủ

Lazos Ioannis 1735 GRE Rp:1799
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
173Makropoulos Andreas17241s 11
3161Tsolakos Panagiotis18741s 01
Katsimanis Dimitrios 1563 GRE Rp:1750
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
174Christou Lambros18590,5w ½2
246Eleftheriadis Emmanouil16411s ½2
Gkadakis Dimitrios 1414 GRE Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
175Nikolaidou Maria15872s 03
Tsakiris Konstantinos A 1458 GRE Rp:1242
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
176Katikaridis Orestis14150,5w ½4
2127Λαγκιζοσ Νικολαοσ02s 04
357Zafeiriou Maximos17292,5s 03
Stamatiadis Georgios 1703 GRE Rp:1739
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
245Liamos Asterios18122w 11
359Tyritidis Efthymios16661,5w 02
Chatzaras Michail 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
2126Gkadakis Athanasios14602w 03
Tsitlakidis Georgios 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
3147Trivella Maria15262w 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 17:00
Bàn10Ε.Σ.Ο. ΠΑΠΑΦΗ "ΤΟ ΧΡΟΝΙΚΟΝ"Rtg-23Σ.Α. ΙΩΑΝΝΗΣ ΚΑΠΟΔΙΣΤΡΙΑΣRtg2 : 2
10.1
Makropoulos, Andreas
1724-
Lazos, Ioannis
17350 - 1
10.2
Christou, Lambros
1859-
Katsimanis, Dimitrios
1563½ - ½
10.3
Nikolaidou, Maria
1587-
Gkadakis, Dimitrios
14141 - 0
10.4
Katikaridis, Orestis
1415-
Tsakiris, Konstantinos A
1458½ - ½
2. Ván ngày 2026/09/27 lúc 17:00
Bàn23Σ.Α. ΙΩΑΝΝΗΣ ΚΑΠΟΔΙΣΤΡΙΑΣRtg-4Ε.Σ. ΔΗΜΟΥ ΘΕΡΜΗΣ ΟΜΑΔΑ 1Rtg1½:2½
8.1
Stamatiadis, Georgios
1703-
Liamos, Asterios
18121 - 0
8.2
Katsimanis, Dimitrios
1563-
Eleftheriadis, Emmanouil
1641½ - ½
8.3
Chatzaras, Michail
0-
Gkadakis, Athanasios
14600 - 1
8.4
Tsakiris, Konstantinos A
1458-
Λαγκιζοσ, Νικολαοσ
00 - 1
3. Ván ngày 2026/10/04 lúc 17:00
Bàn20Σ.Ο. ΙΩΝΙΑΣ ΘΕΣ.ΝΙΚΗΣRtg-23Σ.Α. ΙΩΑΝΝΗΣ ΚΑΠΟΔΙΣΤΡΙΑΣRtg4 : 0
10.1
Tsolakos, Panagiotis
1874-
Lazos, Ioannis
17351 - 0
10.2
Tyritidis, Efthymios
1666-
Stamatiadis, Georgios
17031 - 0
10.3
Zafeiriou, Maximos
1729-
Tsakiris, Konstantinos A
14581 - 0
10.4
Trivella, Maria
1526-
Tsitlakidis, Georgios
01 - 0
4. Ván ngày 2026/10/11 lúc 17:00
Bàn23Σ.Α. ΙΩΑΝΝΗΣ ΚΑΠΟΔΙΣΤΡΙΑΣRtg-25Σ.Σ. ΔΗΜΟΥ ΚΟΡΔΕΛΙΟΥ -ΕΥΟΣΜΟΥ ΟΜΑΔΑ 2Rtg0 : 0
12.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
12.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
12.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
12.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0