Η ΗΤΤΑ ΑΝΕΥ ΑΓΩΝΟΣ ΣΕ ΜΙΑ ΣΚΑΚΙΕΡΑ ΔΕΝ ΣΥΝΕΠΑΓΕΤΑΙ ΠΛΕΟΝ ΤΗΝ ΑΦΑΙΡΕΣΗ ΜΙΣΟΥ ΕΠΙΠΛΟΝ ΒΑΘΜΟΥ ΑΠΟ ΤΗΝ ΣΥΝΟΛΙΚΗ ΒΑΘΜΟΛΟΓΙΑ ΤΗΣ ΟΜΑΔΑΣ ΣΤΟΝ ΣΥΓΚΕΚΡΙΜΕΝΟ ΓΎΡΟ

13th Memory Team Cup 2026

Cập nhật ngày: 05.10.2026 01:51:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: thesschess

Giải/ Nội dungYouth Team U16, Memory Cup
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Προκήρυξη, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  22. Σ.Ο. ΣΑΧ ΘΕΣ/ΝΙΚΗ ΟΜΑΔΑ 2 (RtgØ:1610, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDLoại1234ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1Batsi, Lida1688427787200113164820-13,2
2Kordas, Alexandros154842166462U181½12,5315314025,2
3Bampas, Dimitrios1616541027345S50½00,52153040-28,8
4Christoforidis, Nikolaos054102824400021456
5Kitsioulis, Konstantinos05410273370011571
6Vlassis, Miltiadis15874273630½0,511856206,6

Thông tin kỳ thủ

Batsi Lida 1688 GRE Rp:1523
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1101Paschalidis Nikolaos16592w 01
253Kougkoulis Christos Orfeas16951s 01
321Gallos Vasileios15910,5w 11
Kordas Alexandros 1548 GRE Rp:1804
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1102Batzakis Michail Angelos15040s 12
2135Chrysafis Konstantinos16890,5w ½2
3143Eleftheriou Nikolaos00s 14
Bampas Dimitrios 1616 GRE Rp:1337
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1103Kourkoutas Michail14460,5w ½3
322Pantoulas Michail Ioannis16131w 03
Christoforidis Nikolaos 0 GRE Rp:656
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1104Avramidis Anastasios14321s 04
2137Piperidou Angeliki14791w 04
Kitsioulis Konstantinos 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
2136Ifoulis Antonios15711s 03
Vlassis Miltiadis 1587 GRE Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
3159Gkadakis Nikolaos18560,5s ½2

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 17:00
Bàn26Σ.Ο. ΣΑΧ ΘΕΣ/ΝΙΚΗ ΟΜΑΔΑ 2Rtg-13Ε.Σ. ΘΕΣ/ΝΙΚΗΣRtg1½:2½
13.1
Batsi, Lida
1688-
Paschalidis, Nikolaos
16590 - 1
13.2
Kordas, Alexandros
1548-
Batzakis, Michail Angelos
15041 - 0
13.3
Bampas, Dimitrios
1616-
Kourkoutas, Michail
1446½ - ½
13.4
Christoforidis, Nikolaos
0-
Avramidis, Anastasios
14320 - 1
2. Ván ngày 2026/09/27 lúc 17:00
Bàn19Σ.Α. " ΓΙΩΡΓΟΣ ΙΩΑΚΕΙΜΙΔΗΣRtg-26Σ.Ο. ΣΑΧ ΘΕΣ/ΝΙΚΗ ΟΜΑΔΑ 2Rtg3½: ½
13.1
Kougkoulis, Christos Orfeas
1695-
Batsi, Lida
16881 - 0
13.2
Chrysafis, Konstantinos
1689-
Kordas, Alexandros
1548½ - ½
13.3
Ifoulis, Antonios
1571-
Kitsioulis, Konstantinos
01 - 0
13.4
Piperidou, Angeliki
1479-
Christoforidis, Nikolaos
01 - 0
3. Ván ngày 2026/10/04 lúc 17:00
Bàn26Σ.Ο. ΣΑΧ ΘΕΣ/ΝΙΚΗ ΟΜΑΔΑ 2Rtg-1Α.Σ. ΑΡΗΣ ΘΕΣ/ΝΙΚΗΣRtg2½:1½
12.1
Batsi, Lida
1688-
Gallos, Vasileios
15911 - 0
12.2
Vlassis, Miltiadis
1587-
Gkadakis, Nikolaos
1856½ - ½
12.3
Bampas, Dimitrios
1616-
Pantoulas, Michail Ioannis
16130 - 1
12.4
Kordas, Alexandros
1548-
Eleftheriou, Nikolaos
01 - 0
4. Ván ngày 2026/10/11 lúc 17:00
Bàn15Σ.Α. ΠΕΥΚΩΝ ΘΕΣ/ΝΙΚΗΣRtg-26Σ.Ο. ΣΑΧ ΘΕΣ/ΝΙΚΗ ΟΜΑΔΑ 2Rtg0 : 0
10.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0