Η ΗΤΤΑ ΑΝΕΥ ΑΓΩΝΟΣ ΣΕ ΜΙΑ ΣΚΑΚΙΕΡΑ ΔΕΝ ΣΥΝΕΠΑΓΕΤΑΙ ΠΛΕΟΝ ΤΗΝ ΑΦΑΙΡΕΣΗ ΜΙΣΟΥ ΕΠΙΠΛΟΝ ΒΑΘΜΟΥ ΑΠΟ ΤΗΝ ΣΥΝΟΛΙΚΗ ΒΑΘΜΟΛΟΓΙΑ ΤΗΣ ΟΜΑΔΑΣ ΣΤΟΝ ΣΥΓΚΕΚΡΙΜΕΝΟ ΓΎΡΟ13th Memory Team Cup 2026 Cập nhật ngày: 28.09.2026 02:16:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: thesschess
| Giải/ Nội dung | Youth Team U16, Memory Cup |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Προκήρυξη, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 24. Σ.Α. ΣΥΚΕΩΝ-ΝΕΑΠΟΛΗΣ (RtgØ:1798 / HS1: 3 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | FideID | Phái | Loại | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Giannoulakis, Lampros | 2281 | 4247019 | | | 1 | 2 |
| 2 | | Keramaros, Vasileios | 1752 | 42107849 | | U16 | 0,5 | 2 |
| 3 | | Alexandrakis, Venizelos | 1717 | 42157447 | | U14 | 1 | 2 |
| 4 | | Nanos, Pavlos Alexandros | 0 | 541017552 | | U14 | 1,5 | 3 |
| 5 | | Maronidou, Melina | 1443 | 42194857 | w | U08 | 1 | 1 |
| 6 | | Katsampoukas, Panagiotis | 0 | 541012151 | | U12 | 0,5 | 1 |
| 7 | | Strouthopoulos, Theodoros | 0 | 541017617 | | U08 | 0 | 1 |
|
|
|
|