Η ΗΤΤΑ ΑΝΕΥ ΑΓΩΝΟΣ ΣΕ ΜΙΑ ΣΚΑΚΙΕΡΑ ΔΕΝ ΣΥΝΕΠΑΓΕΤΑΙ ΠΛΕΟΝ ΤΗΝ ΑΦΑΙΡΕΣΗ ΜΙΣΟΥ ΕΠΙΠΛΟΝ ΒΑΘΜΟΥ ΑΠΟ ΤΗΝ ΣΥΝΟΛΙΚΗ ΒΑΘΜΟΛΟΓΙΑ ΤΗΣ ΟΜΑΔΑΣ ΣΤΟΝ ΣΥΓΚΕΚΡΙΜΕΝΟ ΓΎΡΟ

13th Memory Team Cup 2026

Ban Tổ chứcChess Clubs Union of Thessaloniki-Chalkidiki
Liên đoànGreece ( GRE )
Trưởng Ban Tổ chứcThe Board of Chess Clubs Union of Thessaloniki-Chalkidiki
Tổng trọng tàiIA Mavromoustakos,Savvas 4226062
Thời gian kiểm tra (Standard)Standard: 90 minutes with 30 seconds increment from move 1
Địa điểmThessaloniki & Chalkidiki
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID498667
Ngày2026/09/20 đến 2026/10/31
Rating trung bình / Average age1586 / 26
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 28.09.2026 02:16:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: thesschess

Giải/ Nội dungYouth Team U16, Memory Cup
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Προκήρυξη, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
12Σ.Ο. ΚΑΛΑΜΑΡΙΑΣ2200407
3Σ.Ο. ΣΑΧ ΘΕΣ/ΝΙΚΗ ΟΜΑΔΑ 12200407
8Σ.Α. ΜΟΥΔΑΝΙΩΝ2200407
45Α.Μ.Ο. "Ο ΓΑΛΑΞΙΑΣ" ΘΕΣ/ΝΙΚΗΣ2200406,5
56Ε.Σ. ΚΑΛΑΜΑΑΡΙΑΣ2200405
610Ε.Σ.Ο. ΠΑΠΑΦΗ "ΤΟ ΧΡΟΝΙΚΟΝ"2110305,5
24Σ.Α. ΣΥΚΕΩΝ-ΝΕΑΠΟΛΗΣ2110305,5
87Π.Α.Σ. ΣΥΚΕΩΝ "Ο ΦΟΙΒΟΣ"2110305
919Σ.Α. " ΓΙΩΡΓΟΣ ΙΩΑΚΕΙΜΙΔΗΣ2101205
104Ε.Σ. ΔΗΜΟΥ ΘΕΡΜΗΣ ΟΜΑΔΑ 12101204
9Ο.Σ. ΤΡΙΑΝΔΡΙΑΣ2101204
12Α.Π.Ο, ΘΕΡΜΗΣ "Ο ΘΕΡΜΑΪΚΟΣ"2101204
13Ε.Σ. ΘΕΣ/ΝΙΚΗΣ2101204
14ΣΚΑΚ. ΠΑΡΕΜΒΑΣΗ ΤΡΙΑΝΔΡΙΑΣ2101204
16ΣΚΑΚ. ΣΤΑΥΡΟΔΡΟΜΙ ΓΑΛΑΞΙΑ ΘΕΣ/ΝΙΚΗΣ2101204
18ΠΡΟΤΥΠΗ Σ.Α. ΘΕΣ/ΝΙΚΗΣ2101204
1715Σ.Α. ΠΕΥΚΩΝ ΘΕΣ/ΝΙΚΗΣ2101203,5
17ΟΛΥΜΠΙΑΚΗ ΑΘΛ. ΑΚΑΔ. ΓΑΛΑΞΙΑ ΘΕΣ/ΝΙΚΗΣ2101203,5
1923Σ.Α. ΙΩΑΝΝΗΣ ΚΑΠΟΔΙΣΤΡΙΑΣ2011103,5
2020Σ.Ο. ΙΩΝΙΑΣ ΘΕΣ.ΝΙΚΗΣ2011103
2111Σ.Σ. ΔΗΜΟΥ ΚΟΡΔΕΛΙΟΥ -ΕΥΟΣΜΟΥ ΟΜΑΔΑ 12011102,5
2226Σ.Ο. ΣΑΧ ΘΕΣ/ΝΙΚΗ ΟΜΑΔΑ 22002002
231Α.Σ. ΑΡΗΣ ΘΕΣ/ΝΙΚΗΣ2002001,5
22Μ.Α.Σ. ΩΡΙΩΝ2002001,5
25Σ.Σ. ΔΗΜΟΥ ΚΟΡΔΕΛΙΟΥ -ΕΥΟΣΜΟΥ ΟΜΑΔΑ 22002001,5
2621Ε.Σ. ΔΗΜΟΥ ΘΕΡΜΗΣ ΟΜΑΔΑ 22002000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)