Η ΗΤΤΑ ΑΝΕΥ ΑΓΩΝΟΣ ΣΕ ΜΙΑ ΣΚΑΚΙΕΡΑ ΔΕΝ ΣΥΝΕΠΑΓΕΤΑΙ ΠΛΕΟΝ ΤΗΝ ΑΦΑΙΡΕΣΗ ΜΙΣΟΥ ΕΠΙΠΛΟΝ ΒΑΘΜΟΥ ΑΠΟ ΤΗΝ ΣΥΝΟΛΙΚΗ ΒΑΘΜΟΛΟΓΙΑ ΤΗΣ ΟΜΑΔΑΣ ΣΤΟΝ ΣΥΓΚΕΚΡΙΜΕΝΟ ΓΎΡΟ

13th Memory Team Cup 2026

Ban Tổ chứcChess Clubs Union of Thessaloniki-Chalkidiki
Liên đoànGreece ( GRE )
Trưởng Ban Tổ chứcThe Board of Chess Clubs Union of Thessaloniki-Chalkidiki
Tổng trọng tàiIA Mavromoustakos,Savvas 4226062
Thời gian kiểm tra (Standard)Standard: 90 minutes with 30 seconds increment from move 1
Địa điểmThessaloniki & Chalkidiki
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID498667
Ngày2026/09/20 đến 2026/10/31
Rating trung bình / Average age1607 / 27
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 21.09.2026 07:57:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: thesschess

Giải/ Nội dungYouth Team U16, Memory Cup
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Προκήρυξη, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
12Σ.Ο. ΚΑΛΑΜΑΡΙΑΣ1100204
3Σ.Ο. ΣΑΧ ΘΕΣ/ΝΙΚΗ ΟΜΑΔΑ 11100204
8Σ.Α. ΜΟΥΔΑΝΙΩΝ1100204
45Α.Μ.Ο. "Ο ΓΑΛΑΞΙΑΣ" ΘΕΣ/ΝΙΚΗΣ1100203,5
24Σ.Α. ΣΥΚΕΩΝ-ΝΕΑΠΟΛΗΣ1100203,5
67Π.Α.Σ. ΣΥΚΕΩΝ "Ο ΦΟΙΒΟΣ"1100203
9Ο.Σ. ΤΡΙΑΝΔΡΙΑΣ1100203
12Α.Π.Ο, ΘΕΡΜΗΣ "Ο ΘΕΡΜΑΪΚΟΣ"1100203
14ΣΚΑΚ. ΠΑΡΕΜΒΑΣΗ ΤΡΙΑΝΔΡΙΑΣ1100203
106Ε.Σ. ΚΑΛΑΜΑΑΡΙΑΣ1100202,5
13Ε.Σ. ΘΕΣ/ΝΙΚΗΣ1100202,5
17ΟΛΥΜΠΙΑΚΗ ΑΘΛ. ΑΚΑΔ. ΓΑΛΑΞΙΑ ΘΕΣ/ΝΙΚΗΣ1100202,5
1310Ε.Σ.Ο. ΠΑΠΑΦΗ "ΤΟ ΧΡΟΝΙΚΟΝ"1010112
23Σ.Α. ΙΩΑΝΝΗΣ ΚΑΠΟΔΙΣΤΡΙΑΣ1010112
154Ε.Σ. ΔΗΜΟΥ ΘΕΡΜΗΣ ΟΜΑΔΑ 11001001,5
19Σ.Α. " ΓΙΩΡΓΟΣ ΙΩΑΚΕΙΜΙΔΗΣ1001001,5
26Σ.Ο. ΣΑΧ ΘΕΣ/ΝΙΚΗ ΟΜΑΔΑ 21001001,5
181Α.Σ. ΑΡΗΣ ΘΕΣ/ΝΙΚΗΣ1001001
20Σ.Ο. ΙΩΝΙΑΣ ΘΕΣ.ΝΙΚΗΣ1001001
22Μ.Α.Σ. ΩΡΙΩΝ1001001
25Σ.Σ. ΔΗΜΟΥ ΚΟΡΔΕΛΙΟΥ -ΕΥΟΣΜΟΥ ΟΜΑΔΑ 21001001
2211Σ.Σ. ΔΗΜΟΥ ΚΟΡΔΕΛΙΟΥ -ΕΥΟΣΜΟΥ ΟΜΑΔΑ 11001000,5
18ΠΡΟΤΥΠΗ Σ.Α. ΘΕΣ/ΝΙΚΗΣ1001000,5
2415Σ.Α. ΠΕΥΚΩΝ ΘΕΣ/ΝΙΚΗΣ1001000
16ΣΚΑΚ. ΣΤΑΥΡΟΔΡΟΜΙ ΓΑΛΑΞΙΑ ΘΕΣ/ΝΙΚΗΣ1001000
21Ε.Σ. ΔΗΜΟΥ ΘΕΡΜΗΣ ΟΜΑΔΑ 21001000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)