BJEM SB Bielefeld U16

Cập nhật ngày: 04.10.2026 17:31:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 323800

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Popkiewicz, AdamGER2038Bielefelder SK von 1883 e. V.4,51304
22Döding, AlexanderGER1953Rhedaer SV von 1931 e. V.41304
38Skakun, OlehGER1651SK Halle 1946 e. V.3,51203
43Weiner, Timon LiamGER1888Rhedaer SV von 1931 e. V.31303
55Bartz, KilianGER1787Brackweder SK von 1924312,502
64Schröder, Conrad FlorianGER1846SK Halle 1946 e. V.2,513,502
79Strickmann, JakobGER1526Rhedaer SV von 1931 e. V.2,51302
86Wittreck, LuisGER1750Rhedaer SV von 1931 e. V.2,59,502
913Sasikumaran, Chiddarth1407Bielefelder SK von 1883 e. V.2,57,502
107Ruschhaupt, JoschuaGER1672SK Werther 1949 e. V.211,502
1110Hartwig, KonradGER1510Rhedaer SV von 1931 e. V.1,512,501
1211Romanov, Alexander1503Brackweder SK von 19241,51001
1312Iermano, Dario Antonio1484Bielefelder SK von 1883 e. V.1,59,501
1414Dridiger, Tobias0SK Halle 1946 e. V.0,57,500

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: The greater number of victories (variable)