BJEM SB Bielefeld U16 | Ban Tổ chức | Schachbezirk Bielefeld |
| Liên đoàn | Germany ( GER ) |
| Tổng trọng tài | Kirsten Bünte |
| Phó Tổng Trọng tài | Michael Henkemeier |
| Trọng tài | |
| Thời gian kiểm tra | |
| Địa điểm | Halle (Westf.) |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/02 đến 2026/10/04 |
| Rating trung bình | 1572 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Chess from Franz-Josef Weber |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 17:31:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 323800
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | | Popkiewicz, Adam | GER | 2038 | Bielefelder SK von 1883 e. V. | 4,5 | 13 | 0 | 4 |
| 2 | 2 | | Döding, Alexander | GER | 1953 | Rhedaer SV von 1931 e. V. | 4 | 13 | 0 | 4 |
| 3 | 8 | | Skakun, Oleh | GER | 1651 | SK Halle 1946 e. V. | 3,5 | 12 | 0 | 3 |
| 4 | 3 | | Weiner, Timon Liam | GER | 1888 | Rhedaer SV von 1931 e. V. | 3 | 13 | 0 | 3 |
| 5 | 5 | | Bartz, Kilian | GER | 1787 | Brackweder SK von 1924 | 3 | 12,5 | 0 | 2 |
| 6 | 4 | | Schröder, Conrad Florian | GER | 1846 | SK Halle 1946 e. V. | 2,5 | 13,5 | 0 | 2 |
| 7 | 9 | | Strickmann, Jakob | GER | 1526 | Rhedaer SV von 1931 e. V. | 2,5 | 13 | 0 | 2 |
| 8 | 6 | | Wittreck, Luis | GER | 1750 | Rhedaer SV von 1931 e. V. | 2,5 | 9,5 | 0 | 2 |
| 9 | 13 | | Sasikumaran, Chiddarth | | 1407 | Bielefelder SK von 1883 e. V. | 2,5 | 7,5 | 0 | 2 |
| 10 | 7 | | Ruschhaupt, Joschua | GER | 1672 | SK Werther 1949 e. V. | 2 | 11,5 | 0 | 2 |
| 11 | 10 | | Hartwig, Konrad | GER | 1510 | Rhedaer SV von 1931 e. V. | 1,5 | 12,5 | 0 | 1 |
| 12 | 11 | | Romanov, Alexander | | 1503 | Brackweder SK von 1924 | 1,5 | 10 | 0 | 1 |
| 13 | 12 | | Iermano, Dario Antonio | | 1484 | Bielefelder SK von 1883 e. V. | 1,5 | 9,5 | 0 | 1 |
| 14 | 14 | | Dridiger, Tobias | | 0 | SK Halle 1946 e. V. | 0,5 | 7,5 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 3: The greater number of victories (variable)
|
|
|
|