BJEM SB Bielefeld U16 Cập nhật ngày: 04.10.2026 17:31:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 323800
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả5. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 3 | | Weiner, Timon Liam | 1888 | 3 | 0 - 1 | 3½ | | Popkiewicz, Adam | 2038 | 1 |
| 2 | 2 | | Döding, Alexander | 1953 | 3 | 1 - 0 | 2½ | | Schröder, Conrad Florian | 1846 | 4 |
| 3 | 9 | | Strickmann, Jakob | 1526 | 2 | ½ - ½ | 2½ | | Bartz, Kilian | 1787 | 5 |
| 4 | 7 | | Ruschhaupt, Joschua | 1672 | 2 | 0 - 1 | 2½ | | Skakun, Oleh | 1651 | 8 |
| 5 | 6 | | Wittreck, Luis | 1750 | 1½ | 1 - 0 | 1½ | | Hartwig, Konrad | 1510 | 10 |
| 6 | 12 | | Iermano, Dario Antonio | 1484 | ½ | 1 - 0 | 1½ | | Romanov, Alexander | 1503 | 11 |
| 7 | 13 | | Sasikumaran, Chiddarth | 1407 | 1½ | 1 - 0 | ½ | | Dridiger, Tobias | 0 | 14 |
|
|
|
|