BJEM SB Bielefeld U16 Cập nhật ngày: 03.10.2026 18:05:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 323800
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 4
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Döding Alexander | 1953 | GER | 10w1 | 5b1 | 3w1 | 2b | 3 | 6,5 | 0 | 3 |
| 2 | | Popkiewicz Adam | 2038 | GER | 7b½ | 11w1 | 4b1 | 1w | 2,5 | 6,5 | 0 | 2 |
| 3 | | Weiner Timon Liam | 1888 | GER | 11b1 | 9w1 | 1b0 | 6w | 2 | 6,5 | 0 | 2 |
| | Schröder Conrad Florian | 1846 | GER | 8w1 | 6b1 | 2w0 | 5b | 2 | 6,5 | 0 | 2 |
| | Bartz Kilian | 1787 | GER | 14b1 | 1w0 | 7b1 | 4w | 2 | 6,5 | 0 | 2 |
| 6 | | Ruschhaupt Joschua | 1672 | GER | 13b1 | 4w0 | 12b1 | 3b | 2 | 5 | 0 | 2 |
| 7 | | Skakun Oleh | 1651 | GER | 2w½ | 10b1 | 5w0 | 8b | 1,5 | 6 | 0 | 1 |
| 8 | | Romanov Alexander | 1503 | | 4b0 | 13w1 | 9b½ | 7w | 1,5 | 5 | 0 | 1 |
| 9 | | Wittreck Luis | 1750 | GER | 12w1 | 3b0 | 8w½ | 10b | 1,5 | 4,5 | 0 | 1 |
| 10 | | Strickmann Jakob | 1526 | GER | 1b0 | 7w0 | 14b1 | 9w | 1 | 6 | 0 | 1 |
| 11 | | Hartwig Konrad | 1510 | GER | 3w0 | 2b0 | 13w1 | 12w | 1 | 5,5 | 0 | 1 |
| 12 | | Sasikumaran Chiddarth | 1407 | | 9b0 | 14w1 | 6w0 | 11b | 1 | 4,5 | 0 | 1 |
| 13 | | Dridiger Tobias | 0 | | 6w0 | 8b0 | 11b0 | 14w | 0 | 4,5 | 0 | 0 |
| 14 | | Iermano Dario Antonio | 1484 | | 5w0 | 12b0 | 10w0 | 13b | 0 | 4 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 3: The greater number of victories (variable)
|
|
|
|