BJEM SB Bielefeld U16

Ban Tổ chứcSchachbezirk Bielefeld
Liên đoànGermany ( GER )
Tổng trọng tàiKirsten Bünte
Phó Tổng Trọng tàiMichael Henkemeier
Trọng tài
Thời gian kiểm tra
Địa điểmHalle (Westf.)
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/02 đến 2026/10/04
Rating trung bình1572
Chương trình bốc thămSwiss-Chess from Franz-Josef Weber

Cập nhật ngày: 03.10.2026 18:05:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 323800

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1Döding Alexander1953GER 10w1 5b1 3w1 2b36,503
2Popkiewicz Adam2038GER 7b½ 11w1 4b1 1w2,56,502
3Weiner Timon Liam1888GER 11b1 9w1 1b0 6w26,502
Schröder Conrad Florian1846GER 8w1 6b1 2w0 5b26,502
Bartz Kilian1787GER 14b1 1w0 7b1 4w26,502
6Ruschhaupt Joschua1672GER 13b1 4w0 12b1 3b2502
7Skakun Oleh1651GER 2w½ 10b1 5w0 8b1,5601
8Romanov Alexander1503 4b0 13w1 9b½ 7w1,5501
9Wittreck Luis1750GER 12w1 3b0 8w½ 10b1,54,501
10Strickmann Jakob1526GER 1b0 7w0 14b1 9w1601
11Hartwig Konrad1510GER 3w0 2b0 13w1 12w15,501
12Sasikumaran Chiddarth1407 9b0 14w1 6w0 11b14,501
13Dridiger Tobias0 6w0 8b0 11b0 14w04,500
14Iermano Dario Antonio1484 5w0 12b0 10w0 13b0400

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: The greater number of victories (variable)