BJEM SB Bielefeld U16 Cập nhật ngày: 04.10.2026 17:31:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 323800
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Romanov, Alexander | | Số thứ tự | 11 | | Rating | 1503 | | Rating quốc gia | 1503 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1400 | | Điểm | 1,5 | | Hạng | 12 | | CLB/Tỉnh | Brackweder SK von 1924 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 4 | 4 | | Schröder, Conrad Florian | 1846 | GER | SK Halle 1946 e. V. | 2,5 | |
| 2 | 6 | 14 | | Dridiger, Tobias | 0 | | SK Halle 1946 e. V. | 0,5 | |
| 3 | 4 | 6 | | Wittreck, Luis | 1750 | GER | Rhedaer SV von 1931 e. V. | 2,5 | |
| 4 | 4 | 8 | | Skakun, Oleh | 1651 | GER | SK Halle 1946 e. V. | 3,5 | |
| 5 | 6 | 12 | | Iermano, Dario Antonio | 1484 | | Bielefelder SK von 1883 e. V. | 1,5 | |
|
|
|
|