20.09.2026 - Блиц в Доме художника, г. Пушкино Cập nhật ngày: 21.09.2026 01:17:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: andrey_smirnov
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | | Васильева, Анна | RUS | 1933 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | | Зубачек, Егор | RUS | 1793 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | | Бойцов, Андрей | RUS | 1681 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 11 | | Коваленко, Всеволод Владимирович | RUS | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 4 | | Батаев, Бати | RUS | 1438 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 7 | | Кузнецова, Анна | RUS | 1238 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 8 | | Загубный, Михаил | RUS | 1196 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 12 | | Хмыз, Вадим Игоревич | RUS | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 5 | | Папенов, Виктор | RUS | 1296 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 9 | | Михеева, Марта | RUS | 1013 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 6 | | Старовойтов, Михаил | RUS | 1291 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 10 | | Кабыш, Дарья | RUS | 1011 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1) Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
|
|
|
|