ΟΜΑΔΙΚΟ ΠΡΩΤΑΘΛΗΜΑ ΠΑΙΔΩΝ-ΚΟΡΑΣΙΔΩΝ ΑΤΤΙΚΗΣ 2026

Cập nhật ngày: 04.10.2026 19:33:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, ChessManager, Regulations, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesRegulations 1.pdf, Regulations 2.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
11ΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟ220040810
25ΣΕΚΔ ΟΙ ΜΑΧΗΤΕΣ22004088
37ΣΕ ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ ΑΤΤΙΚΗΣ22004077,5
44ΑΣΟ ΠΕΤΡΟΥΠΟΛΗΣ "ΔΙΑΣ"22004069
520ΣΑΣ ΚΟΡΩΠΙΟΥ110020115,5
623ΑΓΣ "ΠΡΩΤΟΠΟΡΟΣ"21012088
710ΣΑ ΕΝΩΣΗ ΣΠΑΡΤΗΣ Μ. ΑΣΙΑΣ21012085,5
25ΑΟ "ΤΡΕΙΣ ΑΣΤΕΡΕΣ"10012085,5
918ΣΟ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝ21012066,5
1024ΜΑΧΗΤΕΣ ΧΑΪΔΑΡΙΟΥ21012066
1122ΑΟ ΛΕΟΝΤΕΙΟΥ21012057
122ΠΣ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ11002005,5
133ΠΕΙΡΑΪΚΟΣ ΟΣ11002004,5
9ΣΟ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ11002004,5
1512ΣΟ ΗΛΙΟΥΠΟΛΗΣ11002004
168ΣΟ ΝΕΑΣ ΦΙΛΑΔΕΛΦΕΙΑΣ21012003,5
1721ΠΑΝΕΛΛΗΝΙΟΣ ΓΣ20111134
1814ΓΑΣ ΧΟΛΑΡΓΟΥ2011111,53,5
1917ΦΟ ΕΛΛΗΝΙΚΟΥ20020084,5
2019ΕΟΑΟ Ο ΦΥΣΙΟΛΑΤΡΗΣ ΝΙΚΑΙΑΣ10010082
2115ΑΟ "ΖΗΝΩΝ" ΓΛΥΦΑΔΑΣ2002001,52,5
226ΑΣ ΤΚΝ ΦΟΙΝΙΞ (ΑΓΙΟΥ ΔΗΜΗΤΡΙΟΥ)10010001,5
13ΣΟ ΑΝΩ ΛΙΟΣΙΩΝ "Τ. ΣΙΑΠΕΡΑΣ"20020001,5
2411ΣΟ ΑΙΓΑΛΕΩ10010000
16ΑΣ ΠΑΠΑΓΟΥ10010000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)
Hệ số phụ 4: points (game-points)