ΟΜΑΔΙΚΟ ΠΡΩΤΑΘΛΗΜΑ ΠΑΙΔΩΝ-ΚΟΡΑΣΙΔΩΝ ΑΤΤΙΚΗΣ 2026

Cập nhật ngày: 05.10.2026 22:02:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, ChessManager, Regulations, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesRegulations 1.pdf, Regulations 2.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  8. ΣΟ ΗΛΙΟΥΠΟΛΗΣ (RtgØ:1506, Lãnh đội: ZAHILAS LOUKAS N. / HS1: 3 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØnKrtg+/-
1FILIPPOU, GEORGIOS1652GRE421663141½1,5213991405,2
2MICHAS, IASONAS1613GRE421742871½1,52171924031,6
3ROMPANOS, ALEXANDROS1570GRE421711131122148324030,4
4ZHAO, SHENGRAN0GRE541029852011214141
5KAMPITSI, KYRIAKI938GRE42185190101215471
6PIPINI, ANNA0GRE541029844000214492

Thông tin kỳ thủ

FILIPPOU GEORGIOS 1652 GRE Rp:1592
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
149KATSAMANIS ANDREAS1052GRE1s 11
2168ROUCHOTAS ALEXIS IOANNIS1745GRE0,5w ½1
MICHAS IASONAS 1613 GRE Rp:1912
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
150DOUKAS NIKOLAOS1744GRE1w 12
226AFANTITI MARIA VARVARA1694GRE1,5s ½2
ROMPANOS ALEXANDROS 1570 GRE Rp:2283
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
151GKATSOS GEORGIOS1517GRE0s 13
2169VOGIATZAKIS MICHAIL ANGELOS1448GRE0w 13
ZHAO SHENGRAN 0 GRE Rp:1214
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
152MYLONAS ATHANASIOS1427GRE2w 04
228DERELIS APPOLON0GRE0,5s 14
KAMPITSI KYRIAKI 938 GRE Rp:1347
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
153MIKROU MARIA LYDIA0GRE0s 15
229ALONISTIOTI SOFIA1693GRE2w 05
PIPINI ANNA 0 GRE Rp:649
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
154MITROPOULOU KONSTANTINA1448GRE2w 06
230AFANTITI STAVROULA CHRYSOVALANTO1450GRE2s 06

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30
Bàn24ΜΑΧΗΤΕΣ ΧΑΪΔΑΡΙΟΥRtg-12ΣΟ ΗΛΙΟΥΠΟΛΗΣRtg2 : 4
12.1
KATSAMANIS, ANDREAS
1052U14-
FILIPPOU, GEORGIOS
1652U160 - 1
12.2
DOUKAS, NIKOLAOS
1744U12-
MICHAS, IASONAS
1613U140 - 1
12.3
GKATSOS, GEORGIOS
1517U12-
ROMPANOS, ALEXANDROS
1570U100 - 1
12.4
MYLONAS, ATHANASIOS
1427U10-
ZHAO, SHENGRAN
0U101 - 0
12.5
MIKROU, MARIA LYDIA
0U10-
KAMPITSI, KYRIAKI
938U120 - 1
12.6
MITROPOULOU, KONSTANTINA
1448U12-
PIPINI, ANNA
0U081 - 0
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30
Bàn12ΣΟ ΗΛΙΟΥΠΟΛΗΣRtg-3ΠΕΙΡΑΪΚΟΣ ΟΣRtg3 : 3
3.1
FILIPPOU, GEORGIOS
1652U16-
ROUCHOTAS, ALEXIS IOANNIS
1745U16½ - ½
3.2
MICHAS, IASONAS
1613U14-
AFANTITI, MARIA VARVARA
1694U14½ - ½
3.3
ROMPANOS, ALEXANDROS
1570U10-
VOGIATZAKIS, MICHAIL ANGELOS
1448U121 - 0
3.4
ZHAO, SHENGRAN
0U10-
DERELIS, APPOLON
0U101 - 0
3.5
KAMPITSI, KYRIAKI
938U12-
ALONISTIOTI, SOFIA
1693U140 - 1
3.6
PIPINI, ANNA
0U08-
AFANTITI, STAVROULA CHRYSOVALANTO
1450U100 - 1