ΟΜΑΔΙΚΟ ΠΡΩΤΑΘΛΗΜΑ ΠΑΙΔΩΝ-ΚΟΡΑΣΙΔΩΝ ΑΤΤΙΚΗΣ 2026

Cập nhật ngày: 05.10.2026 22:02:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, ChessManager, Regulations, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesRegulations 1.pdf, Regulations 2.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  24. ΣΟ ΑΝΩ ΛΙΟΣΙΩΝ "Τ. ΣΙΑΠΕΡΑΣ" (RtgØ:1433, Lãnh đội: AGRAPIDIS TH / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØnKrtg+/-
1NIKITAS, IOANNIS1507GRE421394730½0,521697240-4,8
2SOTIROPOULOS, GEORGIOS1491GRE4219231500021467240-42,4
3SYROS, IOANNIS0GRE541018060000217032
4MARINIS, DIMITRIOS0GRE5410210020½0,5214351
5ACMSYROU, ANTIGONI0GRE5410188500½0,5216391
6MARINI, KALOMOIRA0GRE541020995000211150

Thông tin kỳ thủ

NIKITAS IOANNIS 1507 GRE Rp:1504
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
113CHOMPAS VASILEIOS1912GRE2s 01
286XIANG ZIHUI1481GRE0,5w ½1
SOTIROPOULOS GEORGIOS 1491 GRE Rp:667
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
114VAZDIRVANIDIS CHRISTOS1467GRE1w 02
287SYNGOUNIS FILIPPOS1467GRE2s 02
SYROS IOANNIS 0 GRE Rp:903
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
115NIKITAKIS MICHAIL1901GRE2s 03
288TCHEPKHODZE GIORGI1505GRE2w 03
MARINIS DIMITRIOS 0 GRE Rp:1042
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
116ANDROULAKIS RADAMANTHYS PAVLOS1469GRE2w 04
2162KARNAVAS EVANGELOS MARIOS0GRE0,5s ½4
SYROU ANTIGONI ACM 0 GRE Rp:1246
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
117PANAGIOTOPOULOU NIKOLETTA CHRISTINA1878GRE2s 05
289CHEN XIRUI0GRE1w ½5
MARINI KALOMOIRA 0 GRE Rp:115
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
118SKARLA MARIA ELENI830GRE1w 06
290KOUTOUDAKI GEORGIA0GRE1s 06

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30
Bàn1ΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟRtg-13ΣΟ ΑΝΩ ΛΙΟΣΙΩΝ "Τ. ΣΙΑΠΕΡΑΣ"Rtg6 : 0
1.1
CHOMPAS, VASILEIOS
1912U14-
NIKITAS, IOANNIS
1507U121 - 0
1.2
VAZDIRVANIDIS, CHRISTOS
1467U14-
SOTIROPOULOS, GEORGIOS
1491U121 - 0
1.3
NIKITAKIS, MICHAIL
1901U12-
SYROS, IOANNIS
0U081 - 0
1.4
ANDROULAKIS, RADAMANTHYS PAVLOS
1469U10-
MARINIS, DIMITRIOS
0U081 - 0
1.5
PANAGIOTOPOULOU, NIKOLETTA CHRISTINA
1878U16-ACM
SYROU, ANTIGONI
0U081 - 0
1.6
SKARLA, MARIA ELENI
830U10-
MARINI, KALOMOIRA
0U101 - 0
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30
Bàn13ΣΟ ΑΝΩ ΛΙΟΣΙΩΝ "Τ. ΣΙΑΠΕΡΑΣ"Rtg-22ΑΟ ΛΕΟΝΤΕΙΟΥRtg1½:4½
10.1
NIKITAS, IOANNIS
1507U12-
XIANG, ZIHUI
1481U14½ - ½
10.2
SOTIROPOULOS, GEORGIOS
1491U12-
SYNGOUNIS, FILIPPOS
1467U100 - 1
10.3
SYROS, IOANNIS
0U08-
TCHEPKHODZE, GIORGI
1505U100 - 1
10.4
MARINIS, DIMITRIOS
0U08-
KARNAVAS, EVANGELOS MARIOS
0U10½ - ½
10.5ACM
SYROU, ANTIGONI
0U08-
CHEN, XIRUI
0U14½ - ½
10.6
MARINI, KALOMOIRA
0U10-
KOUTOUDAKI, GEORGIA
0U100 - 1