ΟΜΑΔΙΚΟ ΠΡΩΤΑΘΛΗΜΑ ΠΑΙΔΩΝ-ΚΟΡΑΣΙΔΩΝ ΑΤΤΙΚΗΣ 2026

Cập nhật ngày: 05.10.2026 22:02:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, ChessManager, Regulations, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesRegulations 1.pdf, Regulations 2.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  21. ΦΟ ΕΛΛΗΝΙΚΟΥ (RtgØ:1425, Lãnh đội: FILIOS THEODOROS / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØnKrtg+/-
1SAMOILIS, ANGELOS0GRE54102977100117491
2MITSOVASILIS, VASILEIOS0GRE00119541
3LIAPIS, DIMITRIOS ATH1433GRE4216289001121566140-6
4GKATZIOS, SOKRATIS0GRE541000382101214000
5MARGARITI, ELENI1517GRE421128261122119714022,4
6TSINIARI, KONSTANTINA0GRE541018842000214541
7GKATZIOS, SOTIRIOS0GRE00116541
8CHALIKIAS, DIONYSIOS0GRE541020170½0,5114141

Thông tin kỳ thủ

SAMOILIS ANGELOS 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
173TSOMIDIS STEFANOS1749GRE1s 01
MITSOVASILIS VASILEIOS 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
174SKARLAS VASILEIOS1954GRE1w 02
LIAPIS DIMITRIOS ATH 1433 GRE Rp:1366
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
175DANEZIS PRODROMOS1731GRE2s 03
272TZORMPATZAKI CHARIKLEIA0GRE0s 13
GKATZIOS SOKRATIS 0 GRE Rp:1000
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
176BAKAMITSOS GEORGIOS0GRE0w 14
269XINTAVELONIS NIKOLAOS0GRE1w 04
MARGARITI ELENI 1517 GRE Rp:1997
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
177ORFANIDOU ANASTASIA1563GRE1s 15
271PAVLAKOU SMARAGDA IOANNA830GRE0s 15
TSINIARI KONSTANTINA 0 GRE Rp:454
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
178AFMEFIENTZI RAFAILIA1508GRE2w 06
2142MALANDRAKI EVGENIA0GRE1w 06
GKATZIOS SOTIRIOS 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
267CHIONIDIS CHARALAMPOS1654GRE1,5s 01
CHALIKIAS DIONYSIOS 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
2141CHARALAMPIDIS VASILEIOS CH1414GRE0,5w ½2

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30
Bàn5ΣΕΚΔ ΟΙ ΜΑΧΗΤΕΣRtg-17ΦΟ ΕΛΛΗΝΙΚΟΥRtg4 : 2
5.1
TSOMIDIS, STEFANOS
1749U16-
SAMOILIS, ANGELOS
0U081 - 0
5.2
SKARLAS, VASILEIOS
1954U14-
MITSOVASILIS, VASILEIOS
0U121 - 0
5.3
DANEZIS, PRODROMOS
1731U12-
LIAPIS, DIMITRIOS ATH
1433U121 - 0
5.4
BAKAMITSOS, GEORGIOS
0U10-
GKATZIOS, SOKRATIS
0U100 - 1
5.5
ORFANIDOU, ANASTASIA
1563U16-
MARGARITI, ELENI
1517U140 - 1
5.6AFM
EFIENTZI, RAFAILIA
1508U12-
TSINIARI, KONSTANTINA
0U081 - 0
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30
Bàn8ΣΟ ΝΕΑΣ ΦΙΛΑΔΕΛΦΕΙΑΣRtg-17ΦΟ ΕΛΛΗΝΙΚΟΥRtg3½:2½
8.1
CHIONIDIS, CHARALAMPOS
1654U14-
GKATZIOS, SOTIRIOS
0U081 - 0
8.2
CHARALAMPIDIS, VASILEIOS CH
1414U14-
CHALIKIAS, DIONYSIOS
0U14½ - ½
8.3
TZORMPATZAKI, CHARIKLEIA
0U12-
LIAPIS, DIMITRIOS ATH
1433U120 - 1
8.4
XINTAVELONIS, NIKOLAOS
0U10-
GKATZIOS, SOKRATIS
0U101 - 0
8.5
PAVLAKOU, SMARAGDA IOANNA
830U14-
MARGARITI, ELENI
1517U140 - 1
8.6
MALANDRAKI, EVGENIA
0U12-
TSINIARI, KONSTANTINA
0U081 - 0