ΟΜΑΔΙΚΟ ΠΡΩΤΑΘΛΗΜΑ ΠΑΙΔΩΝ-ΚΟΡΑΣΙΔΩΝ ΑΤΤΙΚΗΣ 2026

Cập nhật ngày: 05.10.2026 22:02:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, ChessManager, Regulations, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesRegulations 1.pdf, Regulations 2.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  15. ΑΟ ΛΕΟΝΤΕΙΟΥ (RtgØ:1467, Lãnh đội: FILIPPOUSIS IGNATIOS / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØnKrtg+/-
1VIKIS, NIKIFOROS1551GRE421476970011916140-4
2XIANG, ZIHUI1481GRE3311053920½0,5212301401,6
3SYNGOUNIS, FILIPPOS1467GRE5410074411122152824046,4
4TCHEPKHODZE, GIORGI1505GRE42195357112214000400
5CHEN, XIRUI0GRE42160677½½1214000
6KOUTOUDAKI, GEORGIA0GRE541016904011214031
7KARNAVAS, EVANGELOS MARIOS0GRE42184053½0,5114000

Thông tin kỳ thủ

VIKIS NIKIFOROS 1551 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
191SPILIOTOPOULOS SPYRIDON1916GRE1w 01
XIANG ZIHUI 1481 GRE Rp:1037
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
192PATTAS NIKOLAOS953GRE1s 02
219NIKITAS IOANNIS1507GRE0,5s ½1
SYNGOUNIS FILIPPOS 1467 GRE Rp:2328
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
193PATTAS ORESTIS1564GRE0w 13
220SOTIROPOULOS GEORGIOS1491GRE0w 12
TCHEPKHODZE GIORGI 1505 GRE Rp:1800
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
194GIANNOPOULOS CHARALAMPOS0GRE0s 14
221SYROS IOANNIS0GRE0s 13
CHEN XIRUI 0 GRE Rp:1000
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
195MOUCHTOURI VIRGINIA0GRE0,5w ½5
223ACMSYROU ANTIGONI0GRE0,5s ½5
KOUTOUDAKI GEORGIA 0 GRE Rp:1203
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
196MISEDAKI ZOI MARIA1406GRE1s 06
224MARINI KALOMOIRA0GRE0w 16
KARNAVAS EVANGELOS MARIOS 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
222MARINIS DIMITRIOS0GRE0,5w ½4

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30
Bàn22ΑΟ ΛΕΟΝΤΕΙΟΥRtg-10ΣΑ ΕΝΩΣΗ ΣΠΑΡΤΗΣ Μ. ΑΣΙΑΣRtg2½:3½
10.1
VIKIS, NIKIFOROS
1551U14-
SPILIOTOPOULOS, SPYRIDON
1916U160 - 1
10.2
XIANG, ZIHUI
1481U14-
PATTAS, NIKOLAOS
953U120 - 1
10.3
SYNGOUNIS, FILIPPOS
1467U10-
PATTAS, ORESTIS
1564U121 - 0
10.4
TCHEPKHODZE, GIORGI
1505U10-
GIANNOPOULOS, CHARALAMPOS
0U101 - 0
10.5
CHEN, XIRUI
0U14-
MOUCHTOURI, VIRGINIA
0U12½ - ½
10.6
KOUTOUDAKI, GEORGIA
0U10-
MISEDAKI, ZOI MARIA
1406U100 - 1
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30
Bàn13ΣΟ ΑΝΩ ΛΙΟΣΙΩΝ "Τ. ΣΙΑΠΕΡΑΣ"Rtg-22ΑΟ ΛΕΟΝΤΕΙΟΥRtg1½:4½
10.1
NIKITAS, IOANNIS
1507U12-
XIANG, ZIHUI
1481U14½ - ½
10.2
SOTIROPOULOS, GEORGIOS
1491U12-
SYNGOUNIS, FILIPPOS
1467U100 - 1
10.3
SYROS, IOANNIS
0U08-
TCHEPKHODZE, GIORGI
1505U100 - 1
10.4
MARINIS, DIMITRIOS
0U08-
KARNAVAS, EVANGELOS MARIOS
0U10½ - ½
10.5ACM
SYROU, ANTIGONI
0U08-
CHEN, XIRUI
0U14½ - ½
10.6
MARINI, KALOMOIRA
0U10-
KOUTOUDAKI, GEORGIA
0U100 - 1