ΟΜΑΔΙΚΟ ΠΡΩΤΑΘΛΗΜΑ ΠΑΙΔΩΝ-ΚΟΡΑΣΙΔΩΝ ΑΤΤΙΚΗΣ 2026

Cập nhật ngày: 05.10.2026 22:02:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, ChessManager, Regulations, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesRegulations 1.pdf, Regulations 2.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  11. ΑΟ "ΤΡΕΙΣ ΑΣΤΕΡΕΣ" (RtgØ:1418, Lãnh đội: DALIANIS ILIAS / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØnKrtg+/-
1FAMELOS, THEODOROS0GRE54102391900115861
2FAMELOS, GEORGIOS0GRE54102390000116201
3KOUVELAS, STYLIANOS1505GRE42196922111150814020
4RAKITZIS, DIMITRIOS0GRE00115671
5CHALARI, DAFNI870GRE54100131100116101
6TSINOU, ALIKI0GRE541030516+1100

Thông tin kỳ thủ

FAMELOS THEODOROS 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
2145DELIGIANNI AIKATERINI1586GRE1w 01
FAMELOS GEORGIOS 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
22VASILOPOULOS GEORGIOS TH1620GRE2s 02
KOUVELAS STYLIANOS 1505 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
23DELIGIANNIS THEODOROS1508GRE0w 13
RAKITZIS DIMITRIOS 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
24POURSALIDIS KYRIAKOS1567GRE1s 04
CHALARI DAFNI 870 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
25GEORGAKOPOULOU ANNA1610GRE2w 05
TSINOU ALIKI 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
26MAVROMMATI KATERINA1528GRE1- 1K6

Bảng xếp cặp

2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30
Bàn25ΑΟ "ΤΡΕΙΣ ΑΣΤΕΡΕΣ"Rtg-7ΣΕ ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ ΑΤΤΙΚΗΣRtg2 :3½
6.1
FAMELOS, THEODOROS
0U14-
DELIGIANNI, AIKATERINI
1586U160 - 1
6.2
FAMELOS, GEORGIOS
0U12-
VASILOPOULOS, GEORGIOS TH
1620U140 - 1
6.3
KOUVELAS, STYLIANOS
1505U12-
DELIGIANNIS, THEODOROS
1508U121 - 0
6.4
RAKITZIS, DIMITRIOS
0U10-
POURSALIDIS, KYRIAKOS
1567U100 - 1
6.5
CHALARI, DAFNI
870U12-
GEORGAKOPOULOU, ANNA
1610U160 - 1
6.6
TSINOU, ALIKI
0U10-
MAVROMMATI, KATERINA
1528U12+ - -