ΟΜΑΔΙΚΟ ΠΡΩΤΑΘΛΗΜΑ ΠΑΙΔΩΝ-ΚΟΡΑΣΙΔΩΝ ΑΤΤΙΚΗΣ 2026 Cập nhật ngày: 05.10.2026 22:02:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Παίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, ChessManager, Regulations, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Regulations 1.pdf, Regulations 2.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội với kết quả thi đấu
Thông tin kỳ thủ
| FAMELOS THEODOROS 0 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 2 | 145 | | DELIGIANNI AIKATERINI | 1586 | GRE | 1 | w 0 | 1 |
| FAMELOS GEORGIOS 0 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 2 | 2 | | VASILOPOULOS GEORGIOS TH | 1620 | GRE | 2 | s 0 | 2 |
| KOUVELAS STYLIANOS 1505 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 2 | 3 | | DELIGIANNIS THEODOROS | 1508 | GRE | 0 | w 1 | 3 |
| RAKITZIS DIMITRIOS 0 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 2 | 4 | | POURSALIDIS KYRIAKOS | 1567 | GRE | 1 | s 0 | 4 |
| CHALARI DAFNI 870 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 2 | 5 | | GEORGAKOPOULOU ANNA | 1610 | GRE | 2 | w 0 | 5 |
| TSINOU ALIKI 0 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 2 | 6 | | MAVROMMATI KATERINA | 1528 | GRE | 1 | - 1K | 6 |
Bảng xếp cặp
| 2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30 |
| Bàn | 25 | ΑΟ "ΤΡΕΙΣ ΑΣΤΕΡΕΣ" | Rtg | | - | 7 | ΣΕ ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ ΑΤΤΙΚΗΣ | Rtg | | 2 :3½ |
| 6.1 | | | 0 | U14 | - | | | 1586 | U16 | 0 - 1 |
| 6.2 | | | 0 | U12 | - | | | 1620 | U14 | 0 - 1 |
| 6.3 | | | 1505 | U12 | - | | | 1508 | U12 | 1 - 0 |
| 6.4 | | | 0 | U10 | - | | | 1567 | U10 | 0 - 1 |
| 6.5 | | | 870 | U12 | - | | | 1610 | U16 | 0 - 1 |
| 6.6 | | | 0 | U10 | - | | | 1528 | U12 | + - - |
|
|
|
|